![]() Emeric Dudouit 42 | |
![]() Mathias Autret 54 | |
![]() Hamza Sakhi (Kiến tạo: Gaetan Perrin) 84 |
Thống kê trận đấu Dunkerque vs Auxerre
số liệu thống kê

Dunkerque

Auxerre
41 Kiểm soát bóng 59
8 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
6 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dunkerque vs Auxerre
Dunkerque (4-5-1): Axel Maraval (30), Demba Thiam (28), Alioune Ba (15), Adon Gomis (27), Driss Trichard (22), Marco Majouga (24), Nicolas Bruneel (21), Emeric Dudouit (2), Redouane Kerrouche (8), Bilal Brahimi (17), Desire Segbe Azankpo (7)
Auxerre (4-1-4-1): Donovan Leon (16), Carlens Arcus (2), Jubal (4), Alexandre Coeff (20), Quentin Bernard (3), Birama Toure (12), Lassine Sinayoko (25), Hamza Sakhi (22), Mathias Autret (29), Gaetan Perrin (10), Gaetan Charbonnier (19)

Dunkerque
4-5-1
30
Axel Maraval
28
Demba Thiam
15
Alioune Ba
27
Adon Gomis
22
Driss Trichard
24
Marco Majouga
21
Nicolas Bruneel
2
Emeric Dudouit
8
Redouane Kerrouche
17
Bilal Brahimi
7
Desire Segbe Azankpo
19
Gaetan Charbonnier
10
Gaetan Perrin
29
Mathias Autret
22
Hamza Sakhi
25
Lassine Sinayoko
12
Birama Toure
3
Quentin Bernard
20
Alexandre Coeff
4
Jubal
2
Carlens Arcus
16
Donovan Leon

Auxerre
4-1-4-1
Thay người | |||
62’ | Marco Majouga Malik Tchokounte | 60’ | Lassine Sinayoko Alexis Trouillet |
62’ | Redouane Kerrouche Mario Jason Kikonda | 83’ | Mathias Autret Iyad Mohamed |
63’ | Emeric Dudouit Dimitri Boudaud | 87’ | Gaetan Perrin Mohamed Ben Fredj |
73’ | Nicolas Bruneel Leverton Pierre | ||
74’ | Desire Segbe Azankpo Kevin Rocheteau |
Cầu thủ dự bị | |||
Malik Tchokounte | Theo De Percin | ||
Dorian Salhi | Mohamed Ben Fredj | ||
Loic Kouagba | Alec Georgen | ||
Dimitri Boudaud | Paul Joly | ||
Leverton Pierre | Alexis Trouillet | ||
Mario Jason Kikonda | Iyad Mohamed | ||
Kevin Rocheteau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Dunkerque
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Auxerre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại