![]() Callum Morrison (Kiến tạo: Ross MacIver) 24 | |
![]() (Pen) Christopher Kane 25 | |
![]() Liam Henderson 44 | |
![]() Aidan Nesbitt 54 | |
![]() Dapo Mebude (Thay: Christopher Kane) 62 | |
![]() Kane Ritchie-Hosler (Thay: Josh Cooper) 62 | |
![]() (Pen) Matty Todd 63 | |
![]() Calvin Miller (Thay: Ethan Ross) 70 | |
![]() Alfie Agyeman (Thay: Callum Morrison) 70 | |
![]() Kyle Benedictus 77 | |
![]() Aidan Nesbitt 79 | |
![]() Craig Clay (Thay: Matty Todd) 82 | |
![]() Finn Yeats (Thay: Ross MacIver) 83 | |
![]() Michael McKenna (Thay: Aidan Nesbitt) 83 | |
![]() Gary Oliver (Thay: Dylan Tait) 83 | |
![]() Luke Graham 84 | |
![]() Tommy Fogarty 85 | |
![]() Liam Henderson (Kiến tạo: Calvin Miller) 87 | |
![]() Taylor Sutherland (Thay: Lewis McCann) 90 | |
![]() Kyle Benedictus (Kiến tạo: Kane Ritchie-Hosler) 90+2' |
Thống kê trận đấu Dunfermline Athletic vs Falkirk
số liệu thống kê

Dunfermline Athletic

Falkirk
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dunfermline Athletic vs Falkirk
Dunfermline Athletic (4-2-3-1): Oluwatobiloba Oluwayemi (21), Aaron Comrie (2), Tommy Patrick Fogarty (16), Kyle Benedictus (4), Kieran Ngwenya (3), Chris Hamilton (5), Ewan Otoo (6), Matty Todd (10), Chris Kane (20), Josh Cooper (33), Lewis McCann (11)
Falkirk (4-2-3-1): Nicky Hogarth (1), Keelan Adams (20), Luke Graham (22), Liam Henderson (5), Sean Mackie (26), Brad Spencer (8), Aidan Nesbitt (10), Callum Morrison (7), Dylan Tait (21), Ethan Ross (23), Ross MacIver (9)

Dunfermline Athletic
4-2-3-1
21
Oluwatobiloba Oluwayemi
2
Aaron Comrie
16
Tommy Patrick Fogarty
4
Kyle Benedictus
3
Kieran Ngwenya
5
Chris Hamilton
6
Ewan Otoo
10
Matty Todd
20
Chris Kane
33
Josh Cooper
11
Lewis McCann
9
Ross MacIver
23
Ethan Ross
21
Dylan Tait
7
Callum Morrison
10
Aidan Nesbitt
8
Brad Spencer
26
Sean Mackie
5
Liam Henderson
22
Luke Graham
20
Keelan Adams
1
Nicky Hogarth

Falkirk
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Josh Cooper Kane Ritchie-Hosler | 70’ | Callum Morrison Alfie Agyeman |
62’ | Christopher Kane Adedapo Awokoya-Mebude | 70’ | Ethan Ross Calvin Miller |
82’ | Matty Todd Craig Clay | 83’ | Ross MacIver Finn Yeats |
90’ | Lewis McCann Taylor Sutherland | 83’ | Aidan Nesbitt Michael McKenna |
83’ | Dylan Tait Gary Oliver |
Cầu thủ dự bị | |||
Deniz Mehmet | Owen Hayward | ||
Kane Ritchie-Hosler | Finn Yeats | ||
Joe Chalmers | Leon Mccann | ||
Sam Fisher | Coll Donaldson | ||
Craig Clay | Alfie Agyeman | ||
Michael O'Halloran | Michael McKenna | ||
Taylor Sutherland | Gary Oliver | ||
Sam Youngs | Calvin Miller | ||
Adedapo Awokoya-Mebude | Flynn McCafferty |
Nhận định Dunfermline Athletic vs Falkirk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dunfermline Athletic
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Falkirk
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại