![]() Scott McMann 7 | |
![]() Jay Henderson (Kiến tạo: Greg Kiltie) 15 | |
![]() Alan Power 55 | |
![]() Eamonn Brophy (Kiến tạo: Greg Kiltie) 60 | |
![]() (og) Alan Power 73 | |
![]() Charles Mulgrew 83 | |
![]() Anthony Watt 89 |
Thống kê trận đấu Dundee United vs St. Mirren
số liệu thống kê

Dundee United

St. Mirren
64 Kiểm soát bóng 36
17 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee United vs St. Mirren
Dundee United (4-4-1-1): Benjamin Siegrist (1), Lewis Neilson (20), Ryan Edwards (12), Charles Mulgrew (4), Scott McMann (33), Peter Pawlett (8), Dylan Levitt (19), Jeando Pourrat Fuchs (66), Ilmari Niskanen (7), Ian Harkes (23), Marc McNulty (9)
St. Mirren (3-5-1-1): Jak Alnwick (1), Marcus Fraser (22), Joe Shaughnessy (4), Charles Dunne (18), Jay Henderson (12), Alan Power (6), Ethan Erhahon (16), Connor Ronan (43), Scott Tanser (3), Greg Kiltie (11), Eamonn Brophy (9)

Dundee United
4-4-1-1
1
Benjamin Siegrist
20
Lewis Neilson
12
Ryan Edwards
4
Charles Mulgrew
33
Scott McMann
8
Peter Pawlett
19
Dylan Levitt
66
Jeando Pourrat Fuchs
7
Ilmari Niskanen
23
Ian Harkes
9
Marc McNulty
9
Eamonn Brophy
11
Greg Kiltie
3
Scott Tanser
43
Connor Ronan
16
Ethan Erhahon
6
Alan Power
12
Jay Henderson
18
Charles Dunne
4
Joe Shaughnessy
22
Marcus Fraser
1
Jak Alnwick

St. Mirren
3-5-1-1
Thay người | |||
59’ | Ilmari Niskanen Anthony Watt | 82’ | Eamonn Brophy Ryan Flynn |
68’ | Lewis Neilson Kieran Freeman | 90’ | Jay Henderson Kyle McAllister |
68’ | Jeando Pourrat Fuchs Nicky Clark | ||
82’ | Peter Pawlett Declan Glass |
Cầu thủ dự bị | |||
Kieran Freeman | Lee Erwin | ||
Declan Glass | Kyle McAllister | ||
Calum Butcher | Ryan Flynn | ||
Nicky Clark | Matthew Millar | ||
Adrian Sporle | Richard Tait | ||
Carljohan Eriksson | Peter Urminsky | ||
Chris Mochrie | Dean Lyness | ||
Louis Appere | Kristian Dennis | ||
Anthony Watt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại