![]() Steven Fletcher 3 | |
![]() Marcus Fraser 6 | |
![]() Kai Fotheringham (Thay: Jamie McGrath) 58 | |
![]() Arnaud Djoum (Thay: Peter Pawlett) 59 | |
![]() (Pen) Mark O'Hara 73 | |
![]() Thierry Small (Thay: Scott Tanser) 74 | |
![]() Ryan Edwards 77 | |
![]() Ryan Flynn (Thay: Ryan Strain) 83 | |
![]() Ilmari Niskanen (Thay: Ian Harkes) 88 | |
![]() Mathew Anim Cudjoe (Thay: Scott McMann) 88 | |
![]() Joe Shaughnessy (Thay: Greg Kiltie) 89 | |
![]() Kieran Freeman (Thay: Liam Smith) 90 | |
![]() Caolan Boyd-Munce (Thay: Richard Taylor) 90 |
Thống kê trận đấu Dundee United vs St. Mirren
số liệu thống kê

Dundee United

St. Mirren
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 9
30 Ném biên 28
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee United vs St. Mirren
Dundee United (3-4-2-1): Mark Birighitti (1), Loick Ayina (27), Ryan Edwards (12), Scott McMann (3), Liam Smith (2), Aziz Behich (16), Ian Harkes (23), Craig Sibbald (14), Peter Pawlett (8), Jamie McGrath (18), Steven Fletcher (9)
St. Mirren (5-3-2): Trevor Carson (1), Ryan Strain (23), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Scott Tanser (3), Greg Kiltie (11), Keanu Baccus (17), Mark O'Hara (6), Alex Greive (21), Curtis Main (10)

Dundee United
3-4-2-1
1
Mark Birighitti
27
Loick Ayina
12
Ryan Edwards
3
Scott McMann
2
Liam Smith
16
Aziz Behich
23
Ian Harkes
14
Craig Sibbald
8
Peter Pawlett
18
Jamie McGrath
9
Steven Fletcher
10
Curtis Main
21
Alex Greive
6
Mark O'Hara
17
Keanu Baccus
11
Greg Kiltie
3
Scott Tanser
5
Richard Taylor
13
Alexander Gogic
22
Marcus Fraser
23
Ryan Strain
1
Trevor Carson

St. Mirren
5-3-2
Thay người | |||
58’ | Jamie McGrath Kai Fotheringham | 74’ | Scott Tanser Thierry Small |
59’ | Peter Pawlett Arnaud Gilles Sutchuin Djoum | 83’ | Ryan Strain Ryan Flynn |
88’ | Scott McMann Mathew Anim Cudjoe | 89’ | Greg Kiltie Joe Shaughnessy |
88’ | Ian Harkes Ilmari Niskanen | 90’ | Richard Taylor Caolan Boyd-Munce |
90’ | Liam Smith Kieran Freeman |
Cầu thủ dự bị | |||
Kieran Freeman | Peter Urminsky | ||
Kai Fotheringham | Kieran Offord | ||
Mathew Anim Cudjoe | Lewis Jamieson | ||
Miller Thomson | Caolan Boyd-Munce | ||
Rory MacLeod | Ryan Flynn | ||
Arnaud Gilles Sutchuin Djoum | Thierry Small | ||
Ilmari Niskanen | Luke Kenny | ||
Jack Newman | Joe Shaughnessy | ||
Ross Graham | Fraser Taylor |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại