Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Dundee FC vs Arbroath hôm nay 02-01-2023

Giải Hạng 2 Scotland - Th 2, 02/1

Kết thúc

Dundee FC

Dundee FC

2 : 4

Arbroath

Arbroath

Hiệp một: 1-2
T2, 22:00 02/01/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Scotland
Kilmac Stadium at Dens Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael McKenna (Kiến tạo: Yasin Ben El-Mhanni)
9
Colin Hamilton (Kiến tạo: Michael McKenna)
13
Ben Williamson
26
Ben Williamson
30
Jordan McGhee
38
Paul McMullan
41
Thomas O'Brien
55
(Pen) Zak Rudden
56
Thomas O'Brien (Kiến tạo: Yasin Ben El-Mhanni)
58
Joao Balde
63
Dale Hilson (Thay: Sean Adarkwa)
70
Tyler French (Thay: Luke McCowan)
73
Cillian Sheridan (Thay: Zak Rudden)
73
Alexander Louis Jakubiak (Thay: Cameron Kerr)
73
Bobby Linn (Thay: Yasin Ben El-Mhanni)
75
Dale Hilson (Kiến tạo: Marcel Oakley)
77
Max Anderson (Thay: Jordan McGhee)
83
Shaun Byrne (Thay: Finlay Robertson)
83
Florent Hoti (Thay: Michael McKenna)
90

Thống kê trận đấu Dundee FC vs Arbroath

số liệu thống kê
Dundee FC
Dundee FC
Arbroath
Arbroath
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dundee FC vs Arbroath

Dundee FC (4-2-3-1): Adam Legzdins (1), Cammy Kerr (2), Lee Ashcroft (14), Ryan Sweeney (5), Jordan Marshall (3), Ben Williamson (22), Jordan McGhee (6), Paul McMullan (18), Finlay Robertson (19), Luke McCowan (17), Zak Rudden (20)

Arbroath (4-5-1): Derek Gaston (1), Marcel Oakley (2), Scott Romeni Bitsindou (20), Tam (5), Colin Hamilton (3), Michael McKenna (8), David Gold (7), Joao Balde (25), Scott Stewart (12), Yasin Ben El-Mhanni (18), Sean Adarkwa (24)

Dundee FC
Dundee FC
4-2-3-1
1
Adam Legzdins
2
Cammy Kerr
14
Lee Ashcroft
5
Ryan Sweeney
3
Jordan Marshall
22
Ben Williamson
6
Jordan McGhee
18
Paul McMullan
19
Finlay Robertson
17
Luke McCowan
20
Zak Rudden
24
Sean Adarkwa
18
Yasin Ben El-Mhanni
12
Scott Stewart
25
Joao Balde
7
David Gold
8
Michael McKenna
3
Colin Hamilton
5
Tam
20
Scott Romeni Bitsindou
2
Marcel Oakley
1
Derek Gaston
Arbroath
Arbroath
4-5-1
Thay người
73’
Luke McCowan
Tyler Jay French
70’
Sean Adarkwa
Dale Hilson
73’
Cameron Kerr
Alex Jakubiak
75’
Yasin Ben El-Mhanni
Bobby Linn
73’
Zak Rudden
Cillian Sheridan
90’
Michael McKenna
Florent Hoti
83’
Finlay Robertson
Shaun Byrne
83’
Jordan McGhee
Max Anderson
Cầu thủ dự bị
Ian Lawlor
Cameron Gill
Tyler Jay French
Bobby Linn
Alex Jakubiak
Dale Hilson
Shaun Byrne
Kieran Shanks
Cillian Sheridan
Florent Hoti
Max Anderson
Lyall Cameron
Derick Osei Yaw
Joe Grayson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
13/08 - 2022
08/10 - 2022
02/01 - 2023
08/04 - 2023
Giao hữu
13/07 - 2023
29/06 - 2024
Scotland League Cup
17/07 - 2024

Thành tích gần đây Dundee FC

VĐQG Scotland
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Arbroath

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
20/07 - 2024
17/07 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X