![]() Zak Johnson 29 | |
![]() Darragh Nugent 32 | |
![]() Jamie Gullan 41 | |
![]() Cameron Elliott 42 | |
![]() Graham Burke (Thay: Johnny Kenny) 66 | |
![]() Neil Farrugia (Thay: Conan Noonan) 67 | |
![]() Sam Durrant (Thay: Cameron Elliott) 67 | |
![]() Hayden Muller (Thay: Paul Doyle) 74 | |
![]() Aaron McEneff (Thay: Sean Kavanagh) 74 | |
![]() Sam Durrant 88 | |
![]() John Mountney (Kiến tạo: Sam Durrant) 90+1' |
Thống kê trận đấu Dundalk vs Shamrock Rovers
số liệu thống kê

Dundalk

Shamrock Rovers
36 Kiểm soát bóng 64
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundalk vs Shamrock Rovers
Dundalk (5-3-2): Munro Ross (1), Andrew Boyle (4), Zak Bradshaw (30), Archie Daniel Davies (2), Mayowa Animasahun (15), Zac Johnson (13), Daryl Horgan (7), Paul Doyle (21), John Mountney (23), Jamie Gullan (9), Cameron Elliott (14)
Shamrock Rovers (3-4-3): Leon Pohls (1), Joshua Honohan (2), Dan Cleary (6), Pico (4), Darragh Nugent (15), Sean Kavanagh (11), Trevor Clarke (18), Jack Byrne (29), Conan Noonan (34), Johnny Kenny (24), Aaron Greene (9)

Dundalk
5-3-2
1
Munro Ross
4
Andrew Boyle
30
Zak Bradshaw
2
Archie Daniel Davies
15
Mayowa Animasahun
13
Zac Johnson
7
Daryl Horgan
21
Paul Doyle
23
John Mountney
9
Jamie Gullan
14
Cameron Elliott
9
Aaron Greene
24
Johnny Kenny
34
Conan Noonan
29
Jack Byrne
18
Trevor Clarke
11
Sean Kavanagh
15
Darragh Nugent
4
Pico
6
Dan Cleary
2
Joshua Honohan
1
Leon Pohls

Shamrock Rovers
3-4-3
Thay người | |||
67’ | Cameron Elliott Sam Durrant | 66’ | Johnny Kenny Graham Burke |
74’ | Paul Doyle Hayden Muller | 67’ | Conan Noonan Neil Farrugia |
74’ | Sean Kavanagh Aaron McEneff |
Cầu thủ dự bị | |||
Sean Molloy | Lee Steacy | ||
Jamie Walker | Toms Leitis | ||
Louie Annesley | Cian Barrett | ||
Ryan O'Kane | Graham Burke | ||
Hayden Muller | Matthew Britton | ||
Sam Durrant | Neil Farrugia | ||
Eoin Kenny | Aaron McEneff | ||
Sean Keogh | Cory O'Sullivan | ||
Luke Mulligan | John O'Sullivan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
Hạng 2 Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại