Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Dumbarton vs Clyde hôm nay 30-04-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 30/4

Kết thúc

Dumbarton

Dumbarton

2 : 1

Clyde

Clyde

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 30/04/2022
Vòng 36 - Hạng 2 Scotland
CG Systems Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kristoffer Syvertsen (Kiến tạo: Gregg Wylde)
11
Stewart Carswell (Thay: Adam Hutchinson)
45
Lewis Jamieson
45+1'
Mark Docherty (Thay: Nicholas McAllister)
46
Gregory Tade (Thay: Paul Kennedy)
46
Kevin Nicoll (Thay: Robert Jones)
46
Josh Oyinsan (Thay: Kalvin Orsi)
46
Conner Duthie (Thay: Ross MacLean)
46
Carlo Pignatiello (Thay: Callum Wilson)
67
Gregg Wylde (Kiến tạo: Kristoffer Syvertsen)
82
Aidan Cassidy (Thay: William Mortimer)
85
Monday Samuel (Thay: Ally Love)
85
Kevin Nicoll
90+1'

Đội hình xuất phát Dumbarton vs Clyde

Dumbarton (4-4-2): Sam Ramsbottom (1), Edin Lynch (4), Stephen Bronsky (16), Adam Hutchinson (27), Sam Muir (20), Kalvin Orsi (9), Callum Wilson (19), Joe Mckee (14), Gregg Wylde (22), Kristoffer Syvertsen (17), Ross MacLean (11)

Clyde (4-4-2): Neil Parry (1), William Mortimer (2), Scott Rumsby (5), Jonathan Page (20), Adam Livingstone (3), Nicholas McAllister (18), Paul Kennedy (25), Morgaro Gomis (4), Ally Love (11), Lewis Jamieson (7), Robert Jones (17)

Dumbarton
Dumbarton
4-4-2
1
Sam Ramsbottom
4
Edin Lynch
16
Stephen Bronsky
27
Adam Hutchinson
20
Sam Muir
9
Kalvin Orsi
19
Callum Wilson
14
Joe Mckee
22
Gregg Wylde
17
Kristoffer Syvertsen
11
Ross MacLean
17
Robert Jones
7
Lewis Jamieson
11
Ally Love
4
Morgaro Gomis
25
Paul Kennedy
18
Nicholas McAllister
3
Adam Livingstone
20
Jonathan Page
5
Scott Rumsby
2
William Mortimer
1
Neil Parry
Clyde
Clyde
4-4-2
Thay người
45’
Adam Hutchinson
Stewart Carswell
46’
Paul Kennedy
Gregory Tade
46’
Ross MacLean
Conner Duthie
46’
Robert Jones
Kevin Nicoll
46’
Kalvin Orsi
Josh Oyinsan
46’
Nicholas McAllister
Mark Docherty
67’
Callum Wilson
Carlo Pignatiello
85’
William Mortimer
Aidan Cassidy
85’
Ally Love
Monday Samuel
Cầu thủ dự bị
Kieran Wright
Gregory Tade
Patrick Boyle
Owen Andrew
Gregor Buchanan
Aidan Cassidy
Stewart Carswell
Kevin Nicoll
Conner Duthie
Mark Docherty
Carlo Pignatiello
Monday Samuel
Paul Paton
Josh Oyinsan
George Stanger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
31/07 - 2021
06/11 - 2021
H1: 0-0
12/02 - 2022
H1: 1-3
30/04 - 2022
H1: 1-1
Cúp quốc gia Scotland
27/11 - 2022
H1: 0-2

Thành tích gần đây Dumbarton

Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
20/07 - 2024
17/07 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
21/01 - 2024
25/11 - 2023
H1: 0-2 | HP: 1-2

Thành tích gần đây Clyde

Cúp quốc gia Scotland
26/10 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
Scotland League Cup
27/07 - 2024
H1: 0-1
24/07 - 2024
20/07 - 2024
18/07 - 2024
Giao hữu
26/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
20/01 - 2024
H1: 0-1
25/11 - 2023
31/10 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-2
27/11 - 2022
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X