![]() Timotej Zahumensky 15 | |
![]() Martin Rymarenko (Kiến tạo: Marian Pisoja) 20 | |
![]() Matej Luksch (Thay: Dominik Tapaj) 35 | |
![]() Marek Hlinka (Kiến tạo: Timotej Zahumensky) 36 | |
![]() Kristof Domonkos (Thay: Timotej Mudry) 46 | |
![]() David Huf (Thay: Matej Madlenak) 46 | |
![]() David Huf 47 | |
![]() Timotej Zahumensky 55 | |
![]() Marek Bazik 58 | |
![]() Tomas Malec 63 | |
![]() Marian Chobot (Thay: Adam Tucny) 74 | |
![]() Tibor Slebodnik (Thay: Tomas Malec) 75 | |
![]() Oliver Luteran 77 | |
![]() Martin Boda (Thay: Daniel Kostl) 81 | |
![]() Adam Hanes (Thay: Branislav Luptak) 83 | |
![]() Jakub Povazanec (Thay: Martin Rymarenko) 83 | |
![]() Oliver Klimpl (Thay: Nicolas Sikula) 90 | |
![]() Jan Hladik 90 | |
![]() Ivan Mensah 90+2' | |
![]() Jakub Povazanec 90+2' |
Thống kê trận đấu Dukla Banska Bystrica vs Ruzomberok
số liệu thống kê

Dukla Banska Bystrica

Ruzomberok
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 7
27 Ném biên 37
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dukla Banska Bystrica vs Ruzomberok
Dukla Banska Bystrica (3-4-3): Michal Trnovsky (36), Ivan Anokye Mensah (25), Lubomir Willweber (41), Lukas Migala (21), Nicolas Sikula (13), Marek Hlinka (88), Branislav Luptak (10), Timotej Zahumensky (44), Marian Pisoja (28), Tomas Malec (29), Martin Rymarenko (11)
Ruzomberok (3-4-3): Dominik Ťapaj (1), Simon Gabriel (22), Daniel Kostl (16), Matúš Malý (32), Oliver Luteran (4), Samuel Lavrinčík (11), Timotej Múdry (6), Matej Madleňák (23), Jan Hladik (14), Martin Chrien (30), Adam Tučný (17)

Dukla Banska Bystrica
3-4-3
36
Michal Trnovsky
25
Ivan Anokye Mensah
41
Lubomir Willweber
21
Lukas Migala
13
Nicolas Sikula
88
Marek Hlinka
10
Branislav Luptak
44
Timotej Zahumensky
28
Marian Pisoja
29
Tomas Malec
11
Martin Rymarenko
17
Adam Tučný
30
Martin Chrien
14
Jan Hladik
23
Matej Madleňák
6
Timotej Múdry
11
Samuel Lavrinčík
4
Oliver Luteran
32
Matúš Malý
16
Daniel Kostl
22
Simon Gabriel
1
Dominik Ťapaj

Ruzomberok
3-4-3
Thay người | |||
75’ | Tomas Malec Tibor Slebodnik | 35’ | Dominik Tapaj Matej Luksch |
83’ | Branislav Luptak Adam Hanes | 46’ | Timotej Mudry Kristof Domonkos |
83’ | Martin Rymarenko Jakub Povazanec | 46’ | Matej Madlenak David Huf |
90’ | Nicolas Sikula Oliver Klimpl | 74’ | Adam Tucny Marian Chobot |
81’ | Daniel Kostl Martin Boda |
Cầu thủ dự bị | |||
David Richtarech | Matej Luksch | ||
Dominik Veselovsky | Jan Maslo | ||
Ivan Rehak | Kristof Domonkos | ||
Adam Hanes | David Huf | ||
Tibor Slebodnik | Martin Boda | ||
Jakub Povazanec | Martin Gomola | ||
Oliver Klimpl | Marian Chobot | ||
Bernard Petrak | Mate Szolgai | ||
Adam Brenkus | Marko Kelemen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
Thành tích gần đây Dukla Banska Bystrica
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Ruzomberok
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 23 | 49 | T T H H B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 6 | 3 | 22 | 45 | H B H B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 10 | 32 | B T H H T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 9 | 6 | 2 | 30 | T H T H H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | 6 | 29 | B T T B T |
7 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -6 | 27 | H H H T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -14 | 22 | T B H T H |
9 | ![]() | 22 | 3 | 11 | 8 | -13 | 20 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -17 | 20 | B B B T B |
11 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 19 | H B T H H |
12 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -16 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 17 | 5 | 3 | 26 | 56 | H B T H T |
2 | ![]() | 25 | 14 | 7 | 4 | 22 | 49 | B T H B T |
3 | ![]() | 25 | 12 | 10 | 3 | 15 | 46 | H T H H B |
4 | ![]() | 25 | 9 | 10 | 6 | 12 | 37 | H T H T H |
5 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | 6 | 33 | B T B T H |
6 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -1 | 31 | H H H B B |
Xuống hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | -5 | 33 | T B B T T |
2 | ![]() | 25 | 8 | 4 | 13 | -13 | 28 | T H T T B |
3 | ![]() | 25 | 5 | 11 | 9 | -12 | 26 | H H T B T |
4 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -12 | 25 | H H T T B |
5 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -18 | 23 | T B B B T |
6 | ![]() | 25 | 4 | 5 | 16 | -20 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại