![]() Alvin Jones 40 | |
![]() Aaron Long (Kiến tạo: Christian Pulisic) 41 | |
![]() Daneil Cyrus 58 | |
![]() Weston McKennie 58 | |
![]() Gyasi Zardes (Kiến tạo: Nick Lima) 66 | |
![]() Gyasi Zardes (Kiến tạo: Christian Pulisic) 69 | |
![]() Christian Pulisic (Kiến tạo: Jordan Morris) 73 | |
![]() Paul Arriola (Kiến tạo: Jordan Morris) 78 | |
![]() Joevin Jones 86 | |
![]() Aaron Long 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Gold Cup
Giao hữu
Gold Cup
CONCACAF Nations League
Thành tích gần đây ĐT Mỹ
CONCACAF Nations League
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Trinidad and Tobago
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Gold Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | H T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -14 | 0 | B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại