Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Warren Davis (Kiến tạo: Ryan Brennan) 45 | |
![]() Kieran Cruise (Thay: Conor Kane) 50 | |
![]() Tom Lonergan (Thay: James Olayinka) 63 | |
![]() Darragh Markey (Kiến tạo: Thomas Oluwa) 67 | |
![]() Sam Glenfield (Thay: Trae Coyle) 75 | |
![]() Dean McMenamy (Thay: Kyle White) 75 | |
![]() Luke Heeney (Thay: Shane Farrell) 79 | |
![]() Kieran Cruise 80 | |
![]() Paul Doyle (Thay: Darragh Markey) 86 | |
![]() Dare Kareem (Thay: Thomas Oluwa) 86 | |
![]() Ben McCormack (Thay: Darragh Leahy) 89 |
Thống kê trận đấu Drogheda United vs Waterford FC


Diễn biến Drogheda United vs Waterford FC
Darragh Leahy rời sân và được thay thế bởi Ben McCormack.
Thomas Oluwa rời sân và được thay thế bởi Dare Kareem.
Darragh Markey rời sân và được thay thế bởi Paul Doyle.

Thẻ vàng cho Kieran Cruise.
Shane Farrell rời sân và được thay thế bởi Luke Heeney.
Kyle White rời sân và được thay thế bởi Dean McMenamy.
Trae Coyle rời sân và được thay thế bởi Sam Glenfield.
Thomas Oluwa đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Darragh Markey đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
James Olayinka rời sân và được thay thế bởi Tom Lonergan.
Conor Kane rời sân và được thay thế bởi Kieran Cruise.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ryan Brennan đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Warren Davis đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Drogheda United vs Waterford FC
Drogheda United (3-4-1-2): Luke Dennison (45), Andrew Quinn (4), Conor Keeley (22), James Bolger (18), Owen Lambe (23), Shane Farrell (17), Ryan Brennan (19), Conor Kane (3), Darragh Markey (7), Warren Davis (24), Thomas Oluwa (11)
Waterford FC (4-3-3): Stephen McMullan (1), Grant Horton (5), Kacper Radkowski (17), Darragh Leahy (15), Ryan Burke (3), James Olayinka (8), Rowan McDonald (6), Kyle White (16), Conan Noonan (20), Padraig Amond (9), Trae Coyle (99)


Thay người | |||
50’ | Conor Kane Kieran Cruise | 63’ | James Olayinka Tom Lonergan |
79’ | Shane Farrell Luke Heeney | 75’ | Trae Coyle Sam Glenfield |
86’ | Darragh Markey Paul Doyle | 75’ | Kyle White Dean McMenamy |
86’ | Thomas Oluwa Dare Kareem | 89’ | Darragh Leahy Ben McCormack |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Brady | Bradley Wade | ||
Paul Doyle | Ben McCormack | ||
George Cooper | Maarten Pouwels | ||
Zishim Bawa | Jesse Dempsey | ||
Luke Heeney | Tom Lonergan | ||
Bridel Bosakani | Sam Glenfield | ||
Aaron Harper-Bailey | Dean McMenamy | ||
Kieran Cruise | Navajo Bakboord | ||
Dare Kareem | Sean Keane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Drogheda United
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại