Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Dữ liệu đang cập nhật
Diễn biến Doncaster Rovers vs Walsall
Hiệp một bắt đầu.
2'
Phạt góc cho Walsall. Jack Senior là người đã phá bóng ra ngoài.
4'
Jamille Matt (Walsall) giành được quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Walsall
Doncaster Rovers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (19), Jamie Sterry (2), Tom Anderson (4), Richard Wood (6), Jack Senior (23), Owen Bailey (17), George Broadbent (8), Luke Molyneux (7), Joe Sbarra (10), Jordan Gibson (11), Robert Street (9)
Walsall (3-5-2): Sam Hornby (12), Oisin McEntee (4), David Okagbue (26), Evan Weir (30), Nathan Asiimwe (19), Jamie Jellis (22), Ryan Stirk (25), Taylor Allen (21), Liam Gordon (3), Jamille Matt (9), Levi Amantchi (11)

Doncaster Rovers
4-2-3-1
19
Teddy Sharman-Lowe
2
Jamie Sterry
4
Tom Anderson
6
Richard Wood
23
Jack Senior
17
Owen Bailey
8
George Broadbent
7
Luke Molyneux
10
Joe Sbarra
11
Jordan Gibson
9
Robert Street
11
Levi Amantchi
9
Jamille Matt
3
Liam Gordon
21
Taylor Allen
25
Ryan Stirk
22
Jamie Jellis
19
Nathan Asiimwe
30
Evan Weir
26
David Okagbue
4
Oisin McEntee
12
Sam Hornby

Walsall
3-5-2
Cầu thủ dự bị | |||
Ian Lawlor | Tommy Simkin | ||
Billy Sharp | Connor Barrett | ||
Harry Clifton | Donervon Daniels | ||
Tom Nixon | Charlie Lakin | ||
Ethan Ennis | Brandon Comley | ||
Patrick Kelly | Albert Adomah | ||
Zain Westbrooke | Danny Johnson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Carabao Cup
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Hạng 4 Anh
Cúp FA
Thành tích gần đây Walsall
Hạng 4 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 20 | 12 | 8 | 24 | 72 | B H H H H |
2 | ![]() | 40 | 20 | 10 | 10 | 18 | 70 | B B T H B |
3 | ![]() | 40 | 19 | 13 | 8 | 13 | 70 | T T B T T |
4 | ![]() | 40 | 19 | 11 | 10 | 22 | 68 | T B H T T |
5 | ![]() | 39 | 19 | 10 | 10 | 13 | 67 | B H H T H |
6 | ![]() | 40 | 18 | 11 | 11 | 22 | 65 | B T H H B |
7 | ![]() | 40 | 19 | 5 | 16 | -3 | 62 | B B T T B |
8 | ![]() | 40 | 15 | 16 | 9 | 8 | 61 | H H H B T |
9 | ![]() | 40 | 14 | 17 | 9 | 8 | 59 | T T B B H |
10 | ![]() | 39 | 16 | 10 | 13 | 16 | 58 | T T H T T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 12 | 12 | 4 | 57 | H B T T H |
12 | ![]() | 40 | 14 | 14 | 12 | 8 | 56 | H B H T T |
13 | 40 | 13 | 14 | 13 | 1 | 53 | B H B B H | |
14 | ![]() | 40 | 12 | 15 | 13 | 0 | 51 | H H H B T |
15 | ![]() | 40 | 13 | 11 | 16 | -8 | 50 | T H B B B |
16 | ![]() | 40 | 13 | 10 | 17 | -3 | 49 | H H T B H |
17 | ![]() | 40 | 13 | 8 | 19 | -16 | 47 | B T B B H |
18 | ![]() | 40 | 13 | 7 | 20 | -11 | 46 | B T H B B |
19 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | T H H H H |
20 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -18 | 45 | T B H H T |
21 | ![]() | 40 | 10 | 12 | 18 | -13 | 42 | T H H H B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 13 | 18 | -26 | 40 | T T H T B |
23 | ![]() | 40 | 10 | 6 | 24 | -21 | 36 | B H B T T |
24 | ![]() | 40 | 7 | 10 | 23 | -30 | 31 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại