Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Doncaster Rovers vs Tranmere Rovers hôm nay 21-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 21/12

Kết thúc

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

3 : 1

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 21/12/2024
Vòng 21 - Hạng 4 Anh
Eco-Power Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Connor Wood
17
Tom Davies
24
Joseph Olowu (Kiến tạo: Jay McGrath)
39
Sam Finley
45+1'
Owen Bailey
46
Tom Davies
54
Declan Drysdale (Thay: Omari Patrick)
56
Patrick Kelly (Kiến tạo: Luke Molyneux)
66
Kyle Hurst (Thay: Jordan Gibson)
73
Joe Ironside (Thay: Billy Sharp)
73
Sol Solomon (Thay: Sam Finley)
76
Josh Davison (Thay: Kristian Dennis)
76
Cameron Norman (Thay: Connor Wood)
76
Kyle Hurst (Kiến tạo: George Broadbent)
77
Joe Sbarra (Thay: Patrick Kelly)
81
James Maxwell (Thay: Brandon Fleming)
81
Josh Hawkes (Thay: Harvey Saunders)
82
Ben Close (Thay: George Broadbent)
82
Sol Solomon (Kiến tạo: Josh Davison)
83

Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Tranmere Rovers

số liệu thống kê
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 9
36 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Tranmere Rovers

Doncaster Rovers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (19), Josh Emmanuel (34), Joseph Olowu (5), Jay McGrath (25), Brandon Fleming (27), Owen Bailey (17), Patrick Kelly (22), Luke Molyneux (7), George Broadbent (8), Jordan Gibson (11), Billy Sharp (14)

Tranmere Rovers (4-2-3-1): Luke McGee (1), Lee O'Connor (22), Tom Davies (5), Jordan Turnbull (6), Connor Wood (23), Sam Finley (17), Chris Merrie (16), Kristian Dennis (14), Connor Jennings (18), Omari Patrick (30), Harvey Saunders (19)

Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
4-2-3-1
19
Teddy Sharman-Lowe
34
Josh Emmanuel
5
Joseph Olowu
25
Jay McGrath
27
Brandon Fleming
17
Owen Bailey
22
Patrick Kelly
7
Luke Molyneux
8
George Broadbent
11
Jordan Gibson
14
Billy Sharp
19
Harvey Saunders
30
Omari Patrick
18
Connor Jennings
14
Kristian Dennis
16
Chris Merrie
17
Sam Finley
23
Connor Wood
6
Jordan Turnbull
5
Tom Davies
22
Lee O'Connor
1
Luke McGee
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
4-2-3-1
Thay người
73’
Jordan Gibson
Kyle Hurst
56’
Omari Patrick
Declan Drysdale
73’
Billy Sharp
Joe Ironside
76’
Kristian Dennis
Josh Davison
81’
Brandon Fleming
James Maxwell
76’
Connor Wood
Cameron Norman
81’
Patrick Kelly
Joe Sbarra
76’
Sam Finley
Sol Solomon
82’
George Broadbent
Ben Close
82’
Harvey Saunders
Josh Hawkes
Cầu thủ dự bị
Ian Lawlor
Joe Murphy
Tom Anderson
Zak Bradshaw
Ben Close
Josh Davison
Kyle Hurst
Declan Drysdale
Joe Ironside
Josh Hawkes
James Maxwell
Cameron Norman
Joe Sbarra
Sol Solomon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/12 - 2024

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
11/02 - 2025

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall40201282472B H H H H
2Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
3Port ValePort Vale40191381370T T B T T
4Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
5Doncaster RoversDoncaster Rovers391910101367B H H T H
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield391610131658T T H T T
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town40131116-850T H B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
22Tranmere RoversTranmere Rovers4091318-2640T T H T B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X