![]() Va (Thay: Gustav Wikheim) 14 | |
![]() Va (Kiến tạo: Magnus Eriksson) 22 | |
![]() Daniel Stensson 23 | |
![]() Adam Wikman (Thay: Daniel Stensson) 26 | |
![]() Joeri de Kamps 40 | |
![]() Joakim Persson (Kiến tạo: Jakob Voelkerling Persson) 41 | |
![]() Pierre Bengtsson (Thay: Besard Sabovic) 46 | |
![]() Joakim Persson (Kiến tạo: Tashreeq Matthews) 48 | |
![]() Wessam Abou Ali (Kiến tạo: Joakim Persson) 52 | |
![]() Henrik Castegren 59 | |
![]() (Pen) Marcus Danielson 61 | |
![]() Haris Radetinac (Thay: Musa Gurbanly) 65 | |
![]() Joakim Persson (Kiến tạo: Tashreeq Matthews) 67 | |
![]() Joakim Persson 67 | |
![]() Lucas Bergvall 74 | |
![]() Harun Ibrahim (Thay: Tashreeq Matthews) 77 | |
![]() Aron Bjarnason (Thay: Melker Heier) 77 | |
![]() Tommi Vaiho (Thay: Jacob Widell Zetterstroem) 90 | |
![]() August Ljungberg (Thay: Joakim Persson) 90 | |
![]() Filip Olsson (Thay: Joeri de Kamps) 90 |
Thống kê trận đấu Djurgaarden vs Sirius
số liệu thống kê

Djurgaarden

Sirius
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Djurgaarden vs Sirius
Djurgaarden (4-3-3): Jacob Widell Zetterstrom (35), Piotr Johansson (2), Jacob Une Larsson (27), Marcus Danielson (3), Samuel Dahl (26), Lucas Bergvall (21), Besard Sabovic (14), Magnus Eriksson (7), Oskar Fallenius (15), Musa Qurbanli (22), Gustav Medonca Wikheim (23)
Sirius (4-2-3-1): David Mitov Nilsson (1), Jakob Voelkerling Persson (13), Tobias Carlsson (5), Henrik Castegren (4), Dennis Widgren (21), Daniel Stensson (8), Joeri De Kamps (6), Melker Heier (19), Tashreeq Matthews (7), Joakim Persson (20), Wessam Abou Ali (9)

Djurgaarden
4-3-3
35
Jacob Widell Zetterstrom
2
Piotr Johansson
27
Jacob Une Larsson
3
Marcus Danielson
26
Samuel Dahl
21
Lucas Bergvall
14
Besard Sabovic
7
Magnus Eriksson
15
Oskar Fallenius
22
Musa Qurbanli
23
Gustav Medonca Wikheim
9
Wessam Abou Ali
20 3
Joakim Persson
7
Tashreeq Matthews
19
Melker Heier
6
Joeri De Kamps
8
Daniel Stensson
21
Dennis Widgren
4
Henrik Castegren
5
Tobias Carlsson
13
Jakob Voelkerling Persson
1
David Mitov Nilsson

Sirius
4-2-3-1
Thay người | |||
14’ | Gustav Wikheim Vladimiro Etson Antonio Felix | 26’ | Daniel Stensson Adam Vikman |
46’ | Besard Sabovic Pierre Bengtsson | 77’ | Tashreeq Matthews Harun Ibrahim |
65’ | Musa Gurbanly Haris Radetinac | 77’ | Melker Heier Aron Bjarnason |
90’ | Jacob Widell Zetterstroem Tommi Vaiho | 90’ | Joakim Persson August Ljungberg |
90’ | Joeri de Kamps Filip Olsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Tommi Vaiho | Hannes Sveijer | ||
Theo Bergvall | August Ljungberg | ||
Eyasu Alemayehu | Harun Ibrahim | ||
Noel Milleskog | Andre Alsanati | ||
Vladimiro Etson Antonio Felix | Adam Vikman | ||
Haris Radetinac | Herman Sjogrell | ||
Pierre Bengtsson | Aron Bjarnason | ||
Carlos Moros Gracia | Oli Omarsson | ||
Rami Kaib | Filip Olsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại