![]() Mislav Orsic 3 | |
![]() Kristijan Lovric (Thay: Slavko Bralic) 11 | |
![]() (VAR check) 16 | |
![]() Dion Drena Beljo 29 | |
![]() Bruno Petkovic 39 | |
![]() Bruno Petkovic 53 | |
![]() Dino Peric 66 | |
![]() Laszlo Kleinheisler 74 | |
![]() Martin Baturina (Thay: Bruno Petkovic) 76 | |
![]() Dino Peric 82 | |
![]() (og) Mario Jurcevic 90+4' |
Thống kê trận đấu Dinamo Zagreb vs Osijek
số liệu thống kê

Dinamo Zagreb

Osijek
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 13
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dinamo Zagreb vs Osijek
Thay người | |||
76’ | Bruno Petkovic Martin Baturina | 11’ | Slavko Bralic Kristijan Lovric |
Cầu thủ dự bị | |||
Arijan Ademi | Ognjen Bakic | ||
Martin Baturina | Marko Baresic | ||
Emir Dilaver | Karlo Bartolec | ||
Josip Drmic | Yevhen Cheberko | ||
Mahir Emreli | Kristian Fucak | ||
Amer Gojak | Sime Grzan | ||
Robert Ljubicic | Diego Hernandez Barriuso | ||
Antonio Marin | Marin Leovac | ||
Stefan Ristovski | Kristijan Lovric | ||
Dario Spikic | Antonio Mance | ||
Kevin Theophile-Catherine | Ramon Mierez | ||
Danijel Zagorac | Mihret Topcagic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây Dinamo Zagreb
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại