![]() Mirko Ivanovski (Kiến tạo: Cosmin Matei) 20 | |
![]() Balthazar Pierret 26 | |
![]() Antonio Bordusanu (Kiến tạo: Antoni Ivanov) 38 | |
![]() Dobrin Gaspar 40 | |
![]() Antoni Ivanov 40 | |
![]() Lucian Noian (Thay: Calin Harfas) 46 | |
![]() Gabriel Torje (Thay: Balthazar Pierret) 46 | |
![]() Andrei Radu 49 | |
![]() Catalin Carp (Thay: Antoni Ivanov) 61 | |
![]() Andrei Bani (Thay: Antonio Bordusanu) 61 | |
![]() Alin Buleica 64 | |
![]() (Pen) Gabriel Torje 74 | |
![]() Gabriel Torje (Kiến tạo: Mirko Ivanovski) 77 | |
![]() Deniz Giafer (Thay: Igor Jovanovic) 78 | |
![]() Ioan Borcea (Thay: Mirko Ivanovski) 82 | |
![]() Vlad Mihai Domsa (Thay: Paul Costea) 82 | |
![]() Felix Mathaus (Thay: Raul Steau) 90 | |
![]() Denis Cosmin Ursu (Thay: Cristian Maxim) 90 |
Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs Gaz Metan Medias
số liệu thống kê

Dinamo Bucuresti

Gaz Metan Medias
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 17
3 Việt vị 3
26 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
4 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs Gaz Metan Medias
Dinamo Bucuresti (4-3-3): Cristiano (13), Alin Buleica (77), Razvan Patriche (23), Igor Jovanovic (4), Andrei Radu (3), Jonathan Rodriguez (18), Balthazar Pierret (8), Antoni Ivanov (99), Antonio Bordusanu (20), Mirko Ivanovski (44), Cosmin Matei (10)
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Alexandru Buzbuchi (31), Cristian Maxim (98), Patricio Matricardi (25), Ismael Kanda (27), Mihai Dobrescu (21), Dragos Petru Iancu (34), Nasser Chamed (69), Paul Costea (11), Calin Harfas (19), Raul Steau (70), Dobrin Gaspar (15)

Dinamo Bucuresti
4-3-3
13
Cristiano
77
Alin Buleica
23
Razvan Patriche
4
Igor Jovanovic
3
Andrei Radu
18
Jonathan Rodriguez
8
Balthazar Pierret
99
Antoni Ivanov
20
Antonio Bordusanu
44
Mirko Ivanovski
10
Cosmin Matei
15
Dobrin Gaspar
70
Raul Steau
19
Calin Harfas
11
Paul Costea
69
Nasser Chamed
34
Dragos Petru Iancu
21
Mihai Dobrescu
27
Ismael Kanda
25
Patricio Matricardi
98
Cristian Maxim
31
Alexandru Buzbuchi

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Balthazar Pierret Gabriel Torje | 46’ | Calin Harfas Lucian Noian |
61’ | Antonio Bordusanu Andrei Bani | 82’ | Paul Costea Vlad Mihai Domsa |
61’ | Antoni Ivanov Catalin Carp | 90’ | Raul Steau Felix Mathaus |
78’ | Igor Jovanovic Deniz Giafer | 90’ | Cristian Maxim Denis Cosmin Ursu |
82’ | Mirko Ivanovski Ioan Borcea |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Grigore | Felix Mathaus | ||
Ioan Borcea | Erik Grosz | ||
Stefan Fara | Cristian Campean | ||
Deniz Giafer | Horatiu Razvan Covaci | ||
Razvan Gradinaru | Mihai Gabriel Tala | ||
Gabriel Torje | Denis Cosmin Ursu | ||
Andrei Bani | Vlad Mihai Domsa | ||
Catalin Carp | Lucian Noian | ||
Gabriel Moura |
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Gaz Metan Medias
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại