![]() (og) Andro Giorgadze 16 | |
![]() (og) Gagi Margvelashvili 28 | |
![]() Vladimer Mamuchashvili 81 | |
![]() Giorgi Nikabadze 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Giao hữu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | T H T T H |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B T T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -4 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T H B H |
7 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B B B B H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B T B B B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | H B B T B |
10 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại