Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Mickael Le Bihan 75 |
Diễn biến Dijon vs Rodez
Abdel Hakim Abdallah rời sân, Lucas Buades vào thay.
Marvin Senaya rời sân nhường chỗ cho Louis Torres.
Marvin Senaya rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Loum Tchaouna rời sân nhường chỗ cho Jordan Marie.
Xande Silva rời sân nhường chỗ cho Jessy Pi.
Xande Silva rời sân nhường chỗ cho Jessy Pi.
Lorenzo Rajot rời sân nhường chỗ cho Antoine Valerio.
Christopher Rocchia rời sân nhường chỗ cho Cheick Traore.
Wilitty Younoussa rời sân và anh ấy được thay thế bởi Clement Depres.
Loum Tchaouna đã kiến tạo thành bàn.
Loum Tchaouna đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Mickael Le Bihan đã trúng đích!

G O O O A A A L - Mickael Le Bihan đã trúng đích!
Matteo Ahlinvi rời sân nhường chỗ cho Senou Coulibaly.
Matteo Ahlinvi rời sân nhường chỗ cho Senou Coulibaly.

Thẻ vàng cho Matteo Ahlinvi.
Sambou Soumano rời sân nhường chỗ cho Joseph Mendes.
Sambou Soumano rời sân nhường chỗ cho Joseph Mendes.
Sambou Soumano rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Valentin Jacob rời sân nhường chỗ cho Bryan Soumare.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dijon
Thành tích gần đây Rodez
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại