![]() Jessy Pi 18 | |
![]() Samuel Essende 22 | |
![]() Kenji Van Boto 30 | |
![]() Antoine Batisse 36 | |
![]() Eddy Sylvestre (Thay: Farid El Melali) 40 | |
![]() Matteo Ahlinvi (Thay: Wilitty Younoussa) 46 | |
![]() Erwin Koffi 58 | |
![]() Zakaria Naidji (Thay: Romain Armand) 64 | |
![]() Denis Will Poha 69 | |
![]() Ahmad Nounchil (Thay: Adama Fofana) 69 | |
![]() Zakaria Naidji 70 | |
![]() Frederic Sammaritano (Thay: Romain Philippoteaux) 74 | |
![]() Jared Khasa (Thay: Samuel Essende) 80 | |
![]() Eddy Sylvestre 89 | |
![]() Mickael Le Bihan 90+3' |
Thống kê trận đấu Dijon vs Pau FC
số liệu thống kê

Dijon

Pau FC
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dijon vs Pau FC
Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Cheick Traore (27), Senou Coulibaly (5), Daniel Congre (3), Adama Fofana (2), Jessy Pi (26), Wilitty Younoussa (18), Romain Philippoteaux (22), Mickael Le Bihan (8), Alex Dobre (29), Aurelien Scheidler (21)
Pau FC (3-4-2-1): Stefan Bajic (50), Mahamadou Dembele (8), Laglais Xavier Kouassi (4), Antoine Batisse (17), Erwin Koffi (7), Denis Will Poha (22), Quentin Daubin (6), Kenji Van Boto (14), Farid El Melali (15), Romain Armand (9), Samuel Essende (29)

Dijon
4-2-3-1
30
Baptiste Reynet
27
Cheick Traore
5
Senou Coulibaly
3
Daniel Congre
2
Adama Fofana
26
Jessy Pi
18
Wilitty Younoussa
22
Romain Philippoteaux
8
Mickael Le Bihan
29
Alex Dobre
21
Aurelien Scheidler
29
Samuel Essende
9
Romain Armand
15
Farid El Melali
14
Kenji Van Boto
6
Quentin Daubin
22
Denis Will Poha
7
Erwin Koffi
17
Antoine Batisse
4
Laglais Xavier Kouassi
8
Mahamadou Dembele
50
Stefan Bajic

Pau FC
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Wilitty Younoussa Matteo Ahlinvi | 40’ | Farid El Melali Eddy Sylvestre |
69’ | Adama Fofana Ahmad Nounchil | 64’ | Romain Armand Zakaria Naidji |
74’ | Romain Philippoteaux Frederic Sammaritano | 80’ | Samuel Essende Jared Khasa |
Cầu thủ dự bị | |||
Saturnin Allagbe | Benjamin Bertrand | ||
Ahmad Nounchil | Eddy Sylvestre | ||
Bruno Ecuele Manga | Jared Khasa | ||
Matteo Ahlinvi | Ebenezer Assifuah | ||
Amir Arli | David Gomis | ||
Frederic Sammaritano | Jean Lambert Evans | ||
Erwan Belhadji | Zakaria Naidji |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Pau FC
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại