![]() Niclas Eliasson 5 | |
![]() Theo Sainte-Luce 17 | |
![]() Julien Ponceau (Kiến tạo: Niclas Eliasson) 30 | |
![]() Theo Sainte-Luce 45+1' | |
![]() Valentin Jacob 54 | |
![]() Romain Philippoteaux (Kiến tạo: Mickael Le Bihan) 57 | |
![]() Matteo Ahlinvi 60 | |
![]() Ahmad Nounchil 64 | |
![]() Ahmad Nounchil 66 | |
![]() Per Kristian Braatveit 85 | |
![]() Per Kristian Braatveit 88 |
Thống kê trận đấu Dijon vs Nimes
số liệu thống kê

Dijon

Nimes
66 Kiểm soát bóng 34
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dijon vs Nimes
Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Erwan Belhadji (24), Zargo Toure (23), Ahmad Nounchil (19), Christopher Rocchia (20), Wilitty Younoussa (18), Matteo Ahlinvi (6), Romain Philippoteaux (22), Valentin Jacob (11), Alex Dobre (29), Mickael Le Bihan (8)
Nimes (4-4-2): Per Kristian Braatveit (1), Gaetan Paquiez (15), Kelyan Guessoum (2), Pablo Martinez (4), Theo Sainte-Luce (17), Julien Ponceau (19), Andres Cubas (18), Lamine Fomba (12), Leon Delpech (32), Elias Mar Omarsson (9), Niclas Eliasson (7)

Dijon
4-2-3-1
30
Baptiste Reynet
24
Erwan Belhadji
23
Zargo Toure
19
Ahmad Nounchil
20
Christopher Rocchia
18
Wilitty Younoussa
6
Matteo Ahlinvi
22
Romain Philippoteaux
11
Valentin Jacob
29
Alex Dobre
8
Mickael Le Bihan
7
Niclas Eliasson
9
Elias Mar Omarsson
32
Leon Delpech
12
Lamine Fomba
18
Andres Cubas
19
Julien Ponceau
17
Theo Sainte-Luce
4
Pablo Martinez
2
Kelyan Guessoum
15
Gaetan Paquiez
1
Per Kristian Braatveit

Nimes
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Erwan Belhadji Reda Benchaa | 46’ | Elias Mar Omarsson Patrick Burner |
63’ | Matteo Ahlinvi Said Saber | 69’ | Julien Ponceau Mahamadou Doucoure |
68’ | Romain Philippoteaux Aurelien Scheidler | 71’ | Andres Cubas Antoine Valerio |
74’ | Wilitty Younoussa Frederic Sammaritano | 87’ | Leon Delpech Sidy Sarr |
Cầu thủ dự bị | |||
Reda Benchaa | Marowane Khalid | ||
Anthony Racioppi | Lucas Lionel Dias | ||
Frederic Sammaritano | Patrick Burner | ||
Amir Arli | Arthur Pontet | ||
Aurelien Scheidler | Sidy Sarr | ||
Said Saber | Antoine Valerio | ||
Mahamadou Doucoure |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Nimes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại