![]() Valentin Jacob (Kiến tạo: Xande Silva) 38 | |
![]() Ousseynou Thioune (Thay: Valentin Jacob) 46 | |
![]() Moussa Kone (Thay: Malik Tchokounte) 62 | |
![]() Nicolas Benezet (Thay: Jean N'Guessan) 63 | |
![]() Patrick Burner (Thay: Scotty Sadzoute) 63 | |
![]() Leon Delpech (Thay: Ronny Labonne) 70 | |
![]() Mickael Le Bihan (Kiến tạo: Xande Silva) 75 | |
![]() Lamine Fomba 77 | |
![]() Idrissa Camara (Thay: Xande Silva) 81 | |
![]() Rayan Nasraoui Soulie (Thay: Benoit Poulain) 81 | |
![]() Moussa Kone (Kiến tạo: Elias Mar Omarsson) 83 | |
![]() Roger Assale (Thay: Jordan Marie) 85 | |
![]() Ahmad Nounchil (Thay: Cheick Traore) 85 | |
![]() Nicolas Benezet 88 | |
![]() Zargo Toure (Thay: Mickael Le Bihan) 90 |
Thống kê trận đấu Dijon vs Nimes
số liệu thống kê

Dijon

Nimes
54 Kiểm soát bóng 46
6 Phạm lỗi 21
28 Ném biên 19
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dijon vs Nimes
Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Cheik Traore (27), Senou Coulibaly (5), Daniel Congre (3), Christopher Rocchia (13), Jordan Marie (14), Didier Ndong (20), Bryan Soumare (28), Mickael Le Bihan (8), Xande Silva (10), Valentin Jacob (11)
Nimes (5-3-2): Axel Maraval (1), Thibault Vargas (8), Mael Durand de Gevigney (4), Benoit Poulain (6), Kelyan Guessoum (2), Scotty Sadzoute (3), Ronny Labonne (17), Lamine Fomba (12), Jean N'Guessan (21), Elias Mar Omarsson (9), Malik Tchokounte (18)

Dijon
4-2-3-1
30
Baptiste Reynet
27
Cheik Traore
5
Senou Coulibaly
3
Daniel Congre
13
Christopher Rocchia
14
Jordan Marie
20
Didier Ndong
28
Bryan Soumare
8
Mickael Le Bihan
10
Xande Silva
11
Valentin Jacob
18
Malik Tchokounte
9
Elias Mar Omarsson
21
Jean N'Guessan
12
Lamine Fomba
17
Ronny Labonne
3
Scotty Sadzoute
2
Kelyan Guessoum
6
Benoit Poulain
4
Mael Durand de Gevigney
8
Thibault Vargas
1
Axel Maraval

Nimes
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Valentin Jacob Ousseynou Thioune | 62’ | Malik Tchokounte Moussa Kone |
81’ | Xande Silva Idrissa Camara | 63’ | Scotty Sadzoute Patrick Burner |
85’ | Jordan Marie Roger Assale | 63’ | Jean N'Guessan Nicolas Benezet |
85’ | Cheick Traore Ahmad Ngouyamsa | 70’ | Ronny Labonne Leon Delpech |
90’ | Mickael Le Bihan Zargo Toure | 81’ | Benoit Poulain Rayan Nasraoui Soulie |
Cầu thủ dự bị | |||
Roger Assale | Rayan Nasraoui Soulie | ||
Walid Nassi | Ilian Boudache | ||
Idrissa Camara | Patrick Burner | ||
Ousseynou Thioune | Amjhad Nazih | ||
Zargo Toure | Patrick Burner | ||
Ahmad Ngouyamsa | Nicolas Benezet | ||
Saturnin Allagbe | Leon Delpech | ||
Moussa Kone |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Nimes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại