![]() Ahmad Nounchil 45 | |
![]() Alex Dobre (Kiến tạo: Jessy Pi) 59 | |
![]() Wilitty Younoussa 80 |
Thống kê trận đấu Dijon vs Amiens
số liệu thống kê

Dijon

Amiens
45 Kiểm soát bóng 55
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 10
Đội hình xuất phát Dijon vs Amiens
Dijon (4-3-1-2): Baptiste Reynet (30), Ahmad Nounchil (19), Senou Coulibaly (5), Daniel Congre (3), Adama Fofana (2), Valentin Jacob (11), Wilitty Younoussa (18), Jessy Pi (26), Yassine Benzia (10), Alex Dobre (29), Mickael Le Bihan (8)
Amiens (4-1-4-1): Regis Gurtner (1), Mickael Alphonse (13), Formose Mendy (5), Mateo Pavlovic (14), Harouna Sy (18), Mathis Lachuer (20), Iron Gomis (22), Jessy Bennet (21), Arnaud Lusamba (10), Chadrac Akolo (19), Jack Lahne (26)

Dijon
4-3-1-2
30
Baptiste Reynet
19
Ahmad Nounchil
5
Senou Coulibaly
3
Daniel Congre
2
Adama Fofana
11
Valentin Jacob
18
Wilitty Younoussa
26
Jessy Pi
10
Yassine Benzia
29
Alex Dobre
8
Mickael Le Bihan
26
Jack Lahne
19
Chadrac Akolo
10
Arnaud Lusamba
21
Jessy Bennet
22
Iron Gomis
20
Mathis Lachuer
18
Harouna Sy
14
Mateo Pavlovic
5
Formose Mendy
13
Mickael Alphonse
1
Regis Gurtner

Amiens
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Valentin Jacob Cheick Traore | 46’ | Jessy Bennet Toluwalase Arokodare |
62’ | Mickael Le Bihan Aurelien Scheidler | 62’ | Jack Lahne Charbel Gomez |
82’ | Yassine Benzia Christopher Rocchia | 62’ | Iron Gomis Adama Diakhaby |
82’ | Wilitty Younoussa Matteo Ahlinvi | 76’ | Harouna Sy Mamadou Fofana |
77’ | Mathis Lachuer Mattheo Xantippe | ||
77’ | Chadrac Akolo Emmanuel Lomotey |
Cầu thủ dự bị | |||
Christopher Rocchia | Matthieu Rongier | ||
Anthony Racioppi | Charbel Gomez | ||
Matteo Ahlinvi | Mamadou Fofana | ||
Frederic Sammaritano | Mattheo Xantippe | ||
Yaya Soumare | Toluwalase Arokodare | ||
Aurelien Scheidler | Adama Diakhaby | ||
Cheick Traore | Emmanuel Lomotey |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Amiens
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại