Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Mickael Le Bihan (Kiến tạo: Bryan Soumare) 7 | |
![]() Mickael Le Bihan (Kiến tạo: Loum Tchaouna) 45 | |
![]() Sebastian Ring 45+1' | |
![]() George Ilenikhena (Thay: Antoine Leautey) 46 | |
![]() Mamadou Fofana 57 | |
![]() Youssouf Assogba (Thay: Formose Mendy) 64 | |
![]() Ange Chibozo (Thay: Iron Gomis) 64 | |
![]() Youssouf Assogba 65 | |
![]() Ange Chibozo 65 | |
![]() Mathis Lachuer (Thay: Mamadou Fofana) 65 | |
![]() Jordan Marie (Thay: Matteo Ahlinvi) 71 | |
![]() Marley Ake (Thay: Loum Tchaouna) 71 | |
![]() Marley Ake (Kiến tạo: Xande Silva) 74 | |
![]() Senou Coulibaly (Thay: Adama Fofana) 79 | |
![]() Cheick Traore (Thay: Ousseynou Thioune) 79 | |
![]() Jessy Pi (Thay: Mickael Le Bihan) 80 | |
![]() Cheick Traore (Thay: Ousseynou Thioune) 82 | |
![]() Jessy Pi (Thay: Mickael Le Bihan) 82 | |
![]() Abdourahmane Barry 87 | |
![]() Abdourahmane Barry (Thay: Janis Antiste) 87 | |
![]() Marley Ake 90+3' |
Thống kê trận đấu Dijon vs Amiens


Diễn biến Dijon vs Amiens

Thẻ vàng cho Marley Ake.

Thẻ vàng cho Marley Ake.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Janis Antiste rời sân nhường chỗ cho Abdourahmane Barry.
Janis Antiste rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Mickael Le Bihan rời sân nhường chỗ cho Jessy Pi.
Mickael Le Bihan rời sân nhường chỗ cho Jessy Pi.
Ousseynou Thioune rời sân nhường chỗ cho Cheick Traore.
Ousseynou Thioune rời sân nhường chỗ cho Cheick Traore.
Adama Fofana rời sân nhường chỗ cho Senou Coulibaly.
Xande Silva thực hiện pha kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Marley Ake đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Marley Ake đã trúng mục tiêu!
Loum Tchaouna rời sân, Marley Ake vào thay.
Loum Tchaouna rời sân, Marley Ake vào thay.
Matteo Ahlinvi rời sân nhường chỗ cho Jordan Marie.
Mamadou Fofana rời sân nhường chỗ cho Mathis Lachuer.
Formose Mendy rời sân nhường chỗ cho Youssouf Assogba.
Formose Mendy rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Formose Mendy rời sân nhường chỗ cho Youssouf Assogba.
Đội hình xuất phát Dijon vs Amiens
Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Paul Joly (26), Zargo Toure (32), Daniel Congre (3), Adama Fofana (12), Ousseynou Thioune (93), Matteo Ahlinvi (6), Loum Tchaouna (9), Bryan Soumare (28), Xande Silva (10), Mickael Le Bihan (8)
Amiens (4-4-2): Regis Gurtner (1), Formose Mendy (5), Nicholas Opoku (4), Mamadou Fofana (2), Sebastian Ring (3), Antoine Leautey (7), Jeremy Gelin (24), Iron Gomis (17), Papiss Demba Cisse (18), Janis Antiste (21)


Thay người | |||
71’ | Loum Tchaouna Marley Ake | 46’ | Antoine Leautey George Ilenikhena |
71’ | Matteo Ahlinvi Jordan Marie | 64’ | Formose Mendy Youssouf Assogba |
79’ | Ousseynou Thioune Cheik Traore | 64’ | Iron Gomis Ange Josue Chibozo |
79’ | Adama Fofana Senou Coulibaly | 65’ | Mamadou Fofana Mathis Lachuer |
80’ | Mickael Le Bihan Jessy Pi | 87’ | Janis Antiste Abdourahmane Barry |
Cầu thủ dự bị | |||
Cheik Traore | Matthieu Rongier | ||
Senou Coulibaly | Youssouf Assogba | ||
Saturnin Allagbe | Abdourahmane Barry | ||
Marley Ake | Mathis Lachuer | ||
Jordan Marie | Owen Gene | ||
Jessy Pi | Ange Josue Chibozo | ||
Walid Nassi | George Ilenikhena |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dijon
Thành tích gần đây Amiens
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại