![]() Dmytro Myshnyov 16 | |
![]() Oleksii Kashchuk (Kiến tạo: Oleksandr Drambaev) 24 | |
![]() Oleksii Kashchuk (Kiến tạo: Oleksandr Drambaev) 29 | |
![]() Maksym Chekh 37 | |
![]() Vladislav Kalitvintsev 45 | |
![]() Andriy Dombrovsky 45+1' | |
![]() (Pen) Oleksii Kashchuk 49 | |
![]() Levan Arveladze (Kiến tạo: Vladlen Yurchenko) 51 | |
![]() Vladlen Yurchenko (Kiến tạo: Denys Bezborodko) 57 | |
![]() (Pen) Vladlen Yurchenko 75 | |
![]() (Pen) Pylyp Budkivsky 75 | |
![]() Vikentiy Voloshyn (Kiến tạo: Ilya Shevtsov) 80 | |
![]() Mykhaylo Khromey (Kiến tạo: Petro Stasyuk) 90+1' |
Thống kê trận đấu Desna vs Mariupol
số liệu thống kê

Desna

Mariupol
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Desna vs Mariupol
Desna (4-2-3-1): Igor Litovka (72), Taras Zaviyskiy (17), Oleksandr Safronov (3), Yevgen Selin (33), Sergiy Bolbat (7), Andriy Dombrovsky (8), Levan Arveladze (9), Vladislav Kalitvintsev (11), Vladlen Yurchenko (80), Denys Bezborodko (20), Pylyp Budkivsky (28)
Mariupol (4-2-3-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Petro Stasyuk (95), Kyrylo Melichenko (99), Mark Mampasi (35), Oleksandr Drambaev (55), Dmytro Myshnyov (9), Maksym Chekh (6), Dmytro Topalov (7), Oleg Ocheretko (8), Oleksii Kashchuk (11), Artem Kholod (97)

Desna
4-2-3-1
72
Igor Litovka
17
Taras Zaviyskiy
3
Oleksandr Safronov
33
Yevgen Selin
7
Sergiy Bolbat
8
Andriy Dombrovsky
9
Levan Arveladze
11
Vladislav Kalitvintsev
80
Vladlen Yurchenko
20
Denys Bezborodko
28
Pylyp Budkivsky
97
Artem Kholod
11 2
Oleksii Kashchuk
8
Oleg Ocheretko
7
Dmytro Topalov
6
Maksym Chekh
9
Dmytro Myshnyov
55
Oleksandr Drambaev
35
Mark Mampasi
99
Kyrylo Melichenko
95
Petro Stasyuk
12
Mykyta Turbaievskyi

Mariupol
4-2-3-1
Thay người | |||
78’ | Levan Arveladze Vikentiy Voloshyn | 68’ | Maksym Chekh Mikita Peterman |
78’ | Denys Bezborodko Ilya Shevtsov | 76’ | Dmytro Topalov Mykhaylo Khromey |
90’ | Vladislav Kalitvintsev Maksym Degtyarov | 90’ | Dmytro Myshnyov Stefan Spirovski |
Cầu thủ dự bị | |||
Roman Mysak | Maxim Zhuk | ||
Vadym Zhuk | Petar Bosancic | ||
Oleksandr Masalov | Stanislav Mikitsey | ||
Oleksiy Kovtun | Danylo Udod | ||
Egor Kartushov | Stefan Spirovski | ||
Vikentiy Voloshyn | Mikita Peterman | ||
Yevhenii Belych | Mykhaylo Khromey | ||
Maksym Degtyarov | |||
Ilya Shevtsov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Desna
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Mariupol
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại