![]() Kyrylo Dryshliuk 13 | |
![]() Maksym Tretyakov (Kiến tạo: Ivan Kaliuzhnyi) 28 | |
![]() Andriy Tsurikov 33 | |
![]() Denys Bezborodko (Kiến tạo: Egor Kartushov) 35 | |
![]() Ivan Kaliuzhnyi 42 | |
![]() Denys Ustymenko 81 | |
![]() Pylyp Budkivsky 85 | |
![]() Evgeni Tsimbalyuk 90 |
Thống kê trận đấu Desna vs FC Olexandriya
số liệu thống kê

Desna
FC Olexandriya
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Desna vs FC Olexandriya
Desna (5-3-2): Igor Litovka (72), Sergiy Bolbat (7), Oleksandr Safronov (3), Evgeni Tsimbalyuk (4), Yevgen Selin (33), Egor Kartushov (12), Taras Zaviyskiy (17), Andriy Dombrovsky (8), Vladlen Yurchenko (80), Vladislav Kalitvintsev (11), Denys Bezborodko (20)
FC Olexandriya (4-2-3-1): Oleh Bilyk (31), Denys Miroshnichenko (11), Vladyslav Baboglo (4), Hlib Bukhal (14), Andriy Tsurikov (29), Kyrylo Dryshliuk (16), Serhiy Rybalka (37), Igor Kiryckhancev (20), Ivan Kaliuzhnyi (8), Maksym Tretyakov (10), Claudio Spinelli (9)

Desna
5-3-2
72
Igor Litovka
7
Sergiy Bolbat
3
Oleksandr Safronov
4
Evgeni Tsimbalyuk
33
Yevgen Selin
12
Egor Kartushov
17
Taras Zaviyskiy
8
Andriy Dombrovsky
80
Vladlen Yurchenko
11
Vladislav Kalitvintsev
20
Denys Bezborodko
9
Claudio Spinelli
10
Maksym Tretyakov
8
Ivan Kaliuzhnyi
20
Igor Kiryckhancev
37
Serhiy Rybalka
16
Kyrylo Dryshliuk
29
Andriy Tsurikov
14
Hlib Bukhal
4
Vladyslav Baboglo
11
Denys Miroshnichenko
31
Oleh Bilyk
DIEMSOVI.COM
FC Olexandriya
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Vladlen Yurchenko Pylyp Budkivsky | 58’ | Kyrylo Dryshliuk Oleksandr Demchenko |
67’ | Claudio Spinelli Denys Ustymenko | ||
67’ | Emil Mustafaiev Timur Stetskov | ||
75’ | Timur Stetskov Emil Mustafaiev |
Cầu thủ dự bị | |||
Levan Arveladze | Denys Ustymenko | ||
Yevhenii Belych | Valentyn Horokh | ||
Pylyp Budkivsky | Oleksandr Melnyk | ||
Maksym Degtyarov | Timur Stetskov | ||
Ilya Shevtsov | Emil Mustafaiev | ||
Oleksiy Kovtun | Oleksandr Demchenko | ||
Oleksandr Masalov | Yurii Kopina | ||
Vadym Zhuk | Andriy Novikov | ||
Roman Mysak |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Desna
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Olexandriya
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại