![]() Johan Bonilla 4 | |
![]() Orlando Sinclair 18 | |
![]() David Guzman 51 | |
![]() Orlando Sinclair 78 | |
![]() Orlando Sinclair 81 | |
![]() Ariel Rodriguez 85 |
Thống kê trận đấu Deportivo Saprissa vs Grecia
số liệu thống kê

Deportivo Saprissa

Grecia
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 17
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Deportivo Saprissa
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Grecia
VĐQG Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 5 | 1 | 10 | 32 | T H T T B |
2 | ![]() | 15 | 9 | 4 | 2 | 14 | 31 | H B T T B |
3 | ![]() | 15 | 7 | 8 | 0 | 10 | 29 | H T H H T |
4 | ![]() | 15 | 7 | 3 | 5 | 6 | 24 | B H H T T |
5 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T H B T |
6 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | B H T T B |
7 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | H B B B T |
8 | 15 | 5 | 2 | 8 | -2 | 17 | B T H H T | |
9 | ![]() | 15 | 5 | 2 | 8 | -8 | 17 | T B B B T |
10 | ![]() | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | B H B H B |
11 | ![]() | 16 | 2 | 6 | 8 | -8 | 12 | B H H T B |
12 | 15 | 2 | 5 | 8 | -12 | 11 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại