![]() Juan David Rios 25 | |
![]() Emanuel Olivera 36 | |
![]() Yesus Cabrera 62 | |
![]() Johan Bocanegra (Thay: Yimmi Chara) 71 | |
![]() Steven Andres Rodriguez Ossa (Thay: Carlos Bacca) 71 | |
![]() Nicolas Giraldo (Thay: Yesus Cabrera) 73 | |
![]() Homer Martinez 75 | |
![]() Edwin Herrera (Thay: Luis Gonzalez) 89 | |
![]() Eber Moreno (Thay: Andres Ibarguen) 89 | |
![]() Jhon Jaider Velez Carey (Thay: Homer Martinez) 90 |
Thống kê trận đấu Deportivo Pereira vs Atletico Junior
số liệu thống kê

Deportivo Pereira

Atletico Junior
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
16 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Pereira vs Atletico Junior
Thay người | |||
73’ | Yesus Cabrera Nicolas Giraldo | 71’ | Carlos Bacca Steven Andres Rodriguez Ossa |
89’ | Andres Ibarguen Eber Moreno | 71’ | Yimmi Chara Johan Bocanegra |
89’ | Luis Gonzalez Edwin Herrera | ||
90’ | Homer Martinez Jhon Jaider Velez Carey |
Cầu thủ dự bị | |||
Eber Moreno | Howell Harley Mena Posada | ||
Nicolas Giraldo | Edwin Herrera | ||
Neyder Aragon Carmona | Jhon Jaider Velez Carey | ||
Julian Bazan | Marco Perez | ||
Nicolas Rengifo | Steven Andres Rodriguez Ossa | ||
Juan Perez | Johan Bocanegra | ||
Samy Jr Merheg | Jeferson Martinez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Atletico Junior
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | T H T T B |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B T T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
6 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
7 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
8 | ![]() | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H H H T |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
10 | ![]() | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 19 | B B H T T |
11 | ![]() | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | B H T T B |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 4 | 8 | -9 | 4 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại