![]() Carlos Bacca (Kiến tạo: Deiber Caicedo) 19 | |
![]() Juan Zuluaga 45+3' | |
![]() Adrian Balboa (Thay: Arley Jose Rodriguez) 46 | |
![]() Yesus Cabrera (Thay: Johan Bocanegra) 46 | |
![]() Cristian Blanco (Thay: Yeison Suarez) 46 | |
![]() Freddy Hinestroza (Thay: Deiber Caicedo) 57 | |
![]() Luis Gonzalez 65 | |
![]() Maicol Medina 71 | |
![]() Steven Andres Rodriguez Ossa (Thay: Carlos Bacca) 75 | |
![]() Leider Berrio (Thay: Luis Gonzalez) 76 | |
![]() Danilo Santacruz (Thay: Juan Quintero) 78 | |
![]() Santiago Mele 83 | |
![]() Nilson Castrillon (Thay: Edwin Herrera) 88 | |
![]() Jose Enamorado (Thay: Vladimir Hernandez) 88 | |
![]() Aldair Quintana 90+2' | |
![]() (Pen) Steven Andres Rodriguez Ossa 90+3' | |
![]() Adrian Balboa 90+5' |
Thống kê trận đấu Deportivo Pereira vs Atletico Junior
số liệu thống kê

Deportivo Pereira

Atletico Junior
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 6
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Pereira vs Atletico Junior
Thay người | |||
46’ | Arley Jose Rodriguez Adrian Martin Balboa Camacho | 57’ | Deiber Caicedo Freddy Hinestroza Arias |
46’ | Johan Bocanegra Yesus Cabrera | 75’ | Carlos Bacca Steven Andres Rodriguez Ossa |
46’ | Yeison Suarez Cristian Blanco Betancur | 76’ | Luis Gonzalez Leider Ivan Berrio Pena |
78’ | Juan Quintero Danilo Santacruz | 88’ | Edwin Herrera Nilson David Castrillon Burbano |
88’ | Vladimir Hernandez Jose Enamorado |
Cầu thủ dự bị | |||
Franklin Mosquera | Jeferson Justino Martinez Valverde | ||
Diego Hernandez | Steven Andres Rodriguez Ossa | ||
Adrian Martin Balboa Camacho | Nilson David Castrillon Burbano | ||
Yesus Cabrera | Jhon Jaider Velez Carey | ||
Cristian Blanco Betancur | Freddy Hinestroza Arias | ||
Yimmi Congo | Jose Enamorado | ||
Danilo Santacruz | Leider Ivan Berrio Pena |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Atletico Junior
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại