![]() Gianmarco Gambetta 33 | |
![]() Jorge Toledo (Thay: Rotceh Aguilar) 46 | |
![]() Leonel Solis 52 | |
![]() Erinson Ramirez 57 | |
![]() Pablo Erustes (Thay: Leonel Solis) 64 | |
![]() Emiliano Ciucci (Thay: Diego Soto) 65 | |
![]() Matias Abisab 68 | |
![]() Christopher Olivares (Kiến tạo: Jhosep Nunez) 71 | |
![]() Pablo Erustes (Kiến tạo: Christopher Olivares) 74 | |
![]() Oscar Hector Belinetz (Thay: Joel Sanchez) 77 | |
![]() Relly Fernandez (Thay: Erinson Ramirez) 77 | |
![]() Christian Martín Flores Cordova (Thay: Kevin Pena) 78 | |
![]() Luis Alejandro Ramos Leiva (Thay: Christopher Olivares) 81 | |
![]() Christian Martín Flores Cordova 81 |
Thống kê trận đấu Deportivo Municipal vs CD UT Cajamarca
số liệu thống kê

Deportivo Municipal

CD UT Cajamarca
56 Kiểm soát bóng 44
17 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 33
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Municipal vs CD UT Cajamarca
Thay người | |||
46’ | Rotceh Aguilar Jorge Jair Toledo Bravo | 77’ | Joel Sanchez Oscar Hector Belinetz |
64’ | Leonel Solis Pablo Erustes | 77’ | Erinson Ramirez Relly Henry Fernandez Manzanares |
65’ | Diego Soto Emiliano Jose Ciucci Marino | ||
78’ | Kevin Pena Christian Martín Flores Cordova | ||
81’ | Christopher Olivares Luis Alejandro Ramos Leiva |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Leonardo Rugel Moran | Jonathan Benito Medina Angulo | ||
Emiliano Jose Ciucci Marino | Oscar Hector Belinetz | ||
Luis Alejandro Ramos Leiva | Joao Luis Ortiz Perez | ||
Christian Martín Flores Cordova | Relly Henry Fernandez Manzanares | ||
Eduardo Cabrera | Yves Roach | ||
Jorge Jair Toledo Bravo | Richard Guevara | ||
Fabricio Rojas | John Anderson Fajardo Pinchi | ||
Pablo Erustes | |||
Carlos Martin Solis Ugarte |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Deportivo Municipal
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | H T T T H |
4 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T |
6 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T H B |
7 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | B T B T H |
8 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H T T B B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T B B T |
11 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T |
13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
14 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T H |
15 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
16 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | H B B B H | |
18 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | B B H H |
19 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại