Chủ Nhật, 06/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Bryan Castrillon (Thay: Andres Ricaurte)
42
Adrian Arregui (Thay: Jose Hernandez Chavez)
46
Alvaro Melendez (Thay: Luis Miranda)
61
Felipe Pardo (Thay: Vladimir Hernandez)
69
Gustavo Ramirez (Thay: Andres Ibargüen)
72
Luciano Pons (Thay: Diber Armando Cambindo Abonia)
77
Yohandry Orozco (Thay: Raziel Garcia)
77
Felipe Pardo
85

Thống kê trận đấu Deportivo Independiente Medellín vs Club Deportes Tolima S.A.

số liệu thống kê
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Independiente Medellín
Club Deportes Tolima S.A.
Club Deportes Tolima S.A.
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 18
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
15/09 - 2023
Copa Sudamericana
06/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Colombia
10/03 - 2024
23/09 - 2024

Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín

VĐQG Colombia
09/03 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Club Deportes Tolima S.A.

VĐQG Colombia
06/04 - 2025
02/04 - 2025
H1: 0-1
25/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Copa Libertadores
28/02 - 2025
VĐQG Colombia
24/02 - 2025
Copa Libertadores
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional127321224H T H B T
2America de CaliAmerica de Cali127321224T H T T B
3Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
4TolimaTolima12642822H B T T T
5Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
6MillonariosMillonarios12714622B T B T T
7Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
8Deportivo CaliDeportivo Cali12471519H H H H T
9Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
10Once CaldasOnce Caldas12615-119B B H T T
11BucaramangaBucaramanga12345-413B H T T B
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena12057-95B H B B B
20La EquidadLa Equidad12048-94H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X