![]() Ignacio Gariglio 43 | |
![]() Horacio Tijanovich (Thay: Erick Zuniga) 46 | |
![]() Guillermo Fratta 61 | |
![]() David Noboa (Thay: Pablo Magnin) 64 | |
![]() Brian Heras 70 | |
![]() Gianni Cagua (Thay: Jostin Alman) 72 | |
![]() Andres Lopez (Thay: Nazareno Andres Romero) 77 | |
![]() Vilinton Branda (Thay: Esteban Nicolas Davila Alarcon) 77 | |
![]() Michael Mieles (Thay: Enzo Gaggi) 79 | |
![]() Cristian Garcia 81 | |
![]() Jean Humanante (Thay: Cristian Garcia) 81 | |
![]() Luis Aldair Arroyo Cabeza (Thay: Raul Becerra) 83 | |
![]() Yorkaeff Caicedo (Thay: Sixto Mina) 83 | |
![]() Ignacio Gariglio 90+3' |
Thống kê trận đấu Deportivo Cuenca vs Delfin
số liệu thống kê

Deportivo Cuenca

Delfin
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Cuenca vs Delfin
Thay người | |||
64’ | Pablo Magnin David Noboa | 46’ | Erick Zuniga Horacio Tijanovich |
77’ | Esteban Nicolas Davila Alarcon Vilinton Branda | 72’ | Jostin Alman Gianni Cagua |
77’ | Nazareno Andres Romero Andres Lopez | 79’ | Enzo Gaggi Michael Mieles |
83’ | Raul Becerra Luis Aldair Arroyo Cabeza | 81’ | Cristian Garcia Jean Humanante |
83’ | Sixto Mina Yorkaeff Caicedo |
Cầu thủ dự bị | |||
Eduardo Jimenez | Pierre Bellolio | ||
Rodrigo Diaz | Jefferson Nazareno | ||
Luis Aldair Arroyo Cabeza | Horacio Tijanovich | ||
Vilinton Branda | Mariano Mino | ||
David Noboa | Kevin Sambonino | ||
Mateo Piedra | Marcos Mejia | ||
Mayer Mendez | Michael Mieles | ||
Andres Lopez | Gianni Cagua | ||
Yorkaeff Caicedo | Jean Humanante | ||
Francisco Mera | Raul Becerra | ||
Mateo Zambrano | Jose Jordano Zambrano |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T T H B |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại