![]() Cristopher Angulo 21 | |
![]() Raul Becerra 26 | |
![]() Facundo Pons 28 | |
![]() Luis Aldair Arroyo Cabeza (Thay: Nazareno Andres Romero) 46 | |
![]() (Pen) Lucas Mancinelli 51 | |
![]() Rodrigo Melo 54 | |
![]() Freddy Mina 60 | |
![]() Pablo Magnin (Thay: Raul Becerra) 68 | |
![]() Daniel Porozo (Thay: Jorge Valdez Chamorro) 72 | |
![]() David Noboa (Thay: Bryan David Corozo Caicedo) 79 | |
![]() Rodrigo Diaz 81 | |
![]() Esteban Nicolas Davila Alarcon (Thay: Danny Luna) 88 | |
![]() Vilinton Branda (Thay: Lucas Mancinelli) 88 | |
![]() Mateo Viera (Thay: Facundo Pons) 90 | |
![]() Miguel Perea (Thay: Janpol Morales) 90 | |
![]() Pablo Magnin 90+2' |
Thống kê trận đấu Deportivo Cuenca vs CSD Macara
số liệu thống kê

Deportivo Cuenca
CSD Macara
16 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 18
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Cuenca vs CSD Macara
Thay người | |||
46’ | Nazareno Andres Romero Luis Aldair Arroyo Cabeza | 72’ | Jorge Valdez Chamorro Daniel Porozo |
68’ | Raul Becerra Pablo Magnin | 90’ | Facundo Pons Mateo Viera |
79’ | Bryan David Corozo Caicedo David Noboa | 90’ | Janpol Morales Miguel Perea |
88’ | Danny Luna Nicolás Davila | ||
88’ | Lucas Mancinelli Vilinton Branda |
Cầu thủ dự bị | |||
Eduardo Jimenez | Jairo Jimenez | ||
Ronny Biojo | Martin Tello | ||
Nicolás Davila | Joffre Escobar | ||
Luis Aldair Arroyo Cabeza | Ronaldo Lora | ||
Vilinton Branda | Mateo Viera | ||
Pablo Magnin | Jose Gabriel Cevallos | ||
David Noboa | Edwin Mesa | ||
Stalin Morocho | Daniel Porozo | ||
Mayer Mendez | Miguel Perea | ||
Yorkaeff Caicedo | |||
Francisco Mera | |||
Mateo Zambrano |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
13 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại