Chủ Nhật, 06/04/2025
(Pen) Sebastian Leyton
23
Kevin Andres Velasco Bonilla (Thay: Sebastian Ignacio Leyton Hevia)
46
Angelo Jose Rodriguez Henry (Thay: Yony Gonzalez)
46
Sebastian Acosta Pineda (Thay: Jeider Alfonso Riquet Riquet Molina)
46
Ruben Dario Manjarres Jimenez (Thay: Freddy Alexander Florez Carrillo)
46
Daniel Moreno Mosquera (Thay: Estefano Arango Gonzalez)
59
Teofilo Antonio Gutierrez Roncancio (Thay: Harold Mosquera)
65
Sneyder Julian Guevara Munoz (Thay: Juan Sebastian Mancilla Rueda)
66
Carlos Julio Robles Rocha (Thay: Michael Javier Ortega Dieppa)
75
Brayan Gil Hurtado (Thay: Kevin Alexander Londono Asprilla)
75
Brayan Fernandez
82
Duvan Felipe Mina Martínez (Thay: Jhon Freduar Vasquez Anaya)
84

Thống kê trận đấu Deportivo Cali vs Alianza Petrolera

số liệu thống kê
Deportivo Cali
Deportivo Cali
Alianza Petrolera
Alianza Petrolera
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Colombia
21/02 - 2022
20/08 - 2022
02/10 - 2023
27/01 - 2024
23/07 - 2024

Thành tích gần đây Deportivo Cali

VĐQG Colombia
30/03 - 2025
25/03 - 2025
11/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Alianza Petrolera

Cúp quốc gia Colombia
17/09 - 2024
VĐQG Colombia
13/09 - 2024
09/09 - 2024
25/08 - 2024
12/08 - 2024
05/08 - 2024
29/07 - 2024
23/07 - 2024
18/07 - 2024
Copa Sudamericana
31/05 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Atletico NacionalAtletico Nacional127321224H T H B T
3Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
4Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
5MillonariosMillonarios12714622B T B T T
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo CaliDeportivo Cali12471519H H H H H
9Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena12057-95B H B B B
20La EquidadLa Equidad12048-94B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X