![]() (Pen) Jonathan McDonald 8 | |
![]() Yosel Piedra 71 | |
![]() Bryan Felix 73 |
Nhận định Deportiva San Carlos vs Grecia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Deportiva San Carlos
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Grecia
VĐQG Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 16 | 9 | 5 | 2 | 14 | 32 | B T T B H |
2 | ![]() | 15 | 9 | 5 | 1 | 10 | 32 | T H T T B |
3 | ![]() | 15 | 7 | 8 | 0 | 10 | 29 | H T H H T |
4 | ![]() | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | H H T T H |
5 | ![]() | 16 | 7 | 4 | 5 | 2 | 25 | T H B T T |
6 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | B H T T B |
7 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | H B B B T |
8 | 15 | 5 | 2 | 8 | -2 | 17 | B T H H T | |
9 | ![]() | 16 | 5 | 2 | 9 | -9 | 17 | B B B T B |
10 | ![]() | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H B H B H |
11 | ![]() | 16 | 2 | 6 | 8 | -8 | 12 | B H H T B |
12 | 16 | 2 | 6 | 8 | -12 | 12 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại