Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Deportes Copiapo vs Cobreloa hôm nay 12-05-2024

Giải VĐQG Chile - CN, 12/5

Kết thúc

Deportes Copiapo

Deportes Copiapo

4 : 0

Cobreloa

Cobreloa

Hiệp một: 2-0
CN, 23:30 12/05/2024
Vòng 12 - VĐQG Chile
Estadio Luis Valenzuela Hermosilla
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Franco Ramon Torres (Thay: Juan Gaete)
13
Franco Torres (Thay: Juan Gaete)
13
Felipe Reynero (Kiến tạo: Maximiliano Quinteros)
19
Felipe Reynero (Kiến tạo: Franco Torres)
45+1'
Juan Leiva (Thay: Javier Melendez)
46
Christian Bravo
51
Bastian Valdes (Thay: Tomas Roco)
57
Bastian Tapia (Thay: Yerko Aguila)
62
Cristian Insaurralde
66
Franco Torres (Kiến tạo: Jorge Luis Luna)
71
Tobias Figueroa (Thay: Felipe Reynero)
74
Yerko Gonzalez (Thay: Byron Nieto)
74
Marco Medel (Thay: Felipe Reynero)
74
Juan Carlos Soto (Thay: Nicolas Palma)
79
Tobias Figueroa (Thay: Maximiliano Quinteros)
84
Juan Jaime
88
Juan Jaime (Kiến tạo: Yerko Gonzalez)
88
Rodolfo Gonzalez
88

Thống kê trận đấu Deportes Copiapo vs Cobreloa

số liệu thống kê
Deportes Copiapo
Deportes Copiapo
Cobreloa
Cobreloa
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 12
13 Ném biên 13
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Deportes Copiapo vs Cobreloa

Deportes Copiapo (4-2-1-3): Richard Leyton (1), Byron Nieto (17), Nicolas Vargas (8), Diego Garcia (15), Francisco Calisto (6), Bryan Soto (32), Juan Jaime (23), Jorge Luis Luna (10), Felipe Reynero (11), Maximiliano Armando Quinteros (29), Juan Gaete (18)

Cobreloa (4-4-2): Nicolas Avellaneda (22), Jorge Espejo (2), Nicolás Palma (6), Rodolfo Gonzalez (5), Yerko Aguila (3), Luis Garcia (24), Javier Melendez (18), Christian Bravo (17), Tomas Roco (31), Cristian Manuel Insaurralde (7), Francisco Arancibia (28)

Deportes Copiapo
Deportes Copiapo
4-2-1-3
1
Richard Leyton
17
Byron Nieto
8
Nicolas Vargas
15
Diego Garcia
6
Francisco Calisto
32
Bryan Soto
23
Juan Jaime
10
Jorge Luis Luna
11 2
Felipe Reynero
29
Maximiliano Armando Quinteros
18
Juan Gaete
28
Francisco Arancibia
7
Cristian Manuel Insaurralde
31
Tomas Roco
17
Christian Bravo
18
Javier Melendez
24
Luis Garcia
3
Yerko Aguila
5
Rodolfo Gonzalez
6
Nicolás Palma
2
Jorge Espejo
22
Nicolas Avellaneda
Cobreloa
Cobreloa
4-4-2
Thay người
13’
Juan Gaete
Franco Ramon Torres
46’
Javier Melendez
Juan Leiva
74’
Byron Nieto
Yerko Gonzalez
57’
Tomas Roco
Bastian Valdes
74’
Felipe Reynero
Marco Medel
62’
Yerko Aguila
Bastian Tapia
84’
Maximiliano Quinteros
Tobias Figueroa
79’
Nicolas Palma
Juan Carlos Soto Swett
Cầu thủ dự bị
Franco Ramon Torres
Bastian Tapia
Tobias Figueroa
Hugo Araya
Yerko Gonzalez
Juan Leiva
Nelson Espinoza
Juan Carlos Soto Swett
Yerco Oyanedel
Marco Campagnaro
Diego Carrasco
Bastian Valdes
Marco Medel
Nicolas Aguilar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Chile
Hạng nhất Chile
VĐQG Chile
12/05 - 2024
08/10 - 2024
Cúp quốc gia Chile

Thành tích gần đây Deportes Copiapo

Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
Hạng 2 Chile
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
11/11 - 2024

Thành tích gần đây Cobreloa

Hạng 2 Chile
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
Hạng 2 Chile
16/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
03/02 - 2025
VĐQG Chile
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X