![]() Lucas Andres Colitto 18 | |
![]() Edinson Manuel Mero Figueroa (Thay: Juan Diego Rojas Caicedo) 50 | |
![]() Luis Andres Chicaiza Morales (Thay: Charles Ariel Velez Plaza) 52 | |
![]() Francisco Javier Mera Herrera 53 | |
![]() Bruno Ezequiel Duarte 73 | |
![]() Luis Andres Chicaiza Morales 74 | |
![]() Rodrigo Hernan Petryk Vidal (Thay: Wiston Daniel Fernandez Queirolo) 79 | |
![]() Jesi Alexander Godoy Quinones (Thay: Francisco Javier Mera Herrera) 81 | |
![]() Ronny Alfonso Biojo Preciado 83 | |
![]() Nicolas Bazzana (Thay: Luis Adrian Caicedo Valencia) 85 | |
![]() Jefferson Alexi Vernaza Mina (Thay: Rodrigo Inaki Melo) 87 | |
![]() Marco Roberto Montano Diaz 90+3' |
Thống kê trận đấu Delfin vs Deportivo Cuenca
số liệu thống kê

Delfin

Deportivo Cuenca
64 Kiểm soát bóng 36
11 Phạm lỗi 17
21 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Delfin vs Deportivo Cuenca
Thay người | |||
50’ | Juan Diego Rojas Caicedo Edinson Manuel Mero Figueroa | 81’ | Francisco Javier Mera Herrera Jesi Alexander Godoy Quinones |
52’ | Charles Ariel Velez Plaza Luis Andres Chicaiza Morales | 87’ | Rodrigo Inaki Melo Jefferson Alexi Vernaza Mina |
79’ | Wiston Daniel Fernandez Queirolo Rodrigo Hernan Petryk Vidal | ||
85’ | Luis Adrian Caicedo Valencia Nicolas Bazzana |
Cầu thủ dự bị | |||
Edinson Manuel Mero Figueroa | Liam Patrick McCabe Soriano | ||
Carlos Andres Ortiz Assos | Faberth Manuel Balda Rodriguez | ||
Wilmer Pascual Meneses Borja | Jesi Alexander Godoy Quinones | ||
Joao Jimmy Plata Cotera | Ariel Fernando Alcivar | ||
Rodrigo Hernan Petryk Vidal | Jefferson Alexi Vernaza Mina | ||
Jhon Jairo Cifuentes Vergara | John Jairo Mero Reascos | ||
Maikel Reyes | Mayckel Jair Uriarte Llerena | ||
Luis Andres Chicaiza Morales | Sixto Romario Mina Arroyo | ||
Nicolas Bazzana | Vilinton German Branda Merlin | ||
Luis Fernando Dominiguez Trivino | Jalmar Johan Almeida Marquez | ||
Jean Garcia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T |
2 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T |
3 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T |
4 | ![]() | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H |
5 | ![]() | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T |
6 | ![]() | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H |
7 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B |
8 | ![]() | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B |
9 | ![]() | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B |
10 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T |
11 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T |
12 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B |
13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
14 | ![]() | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B |
15 | ![]() | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H |
16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại