![]() Albion Ademi (Kiến tạo: Oscar Johansson) 25 | |
![]() Seid Korac 39 | |
![]() Abdelkarim Mammar Chaouche (Thay: Joseph-Claude Gyau) 46 | |
![]() Damjan Pavlovic (Thay: Albin Moerfelt) 46 | |
![]() Fortune Bassey (Thay: Gustav Lindgren) 46 | |
![]() Emin Grozdanic 57 | |
![]() Viktor Bergh (Thay: Albin Lohikangas) 72 | |
![]() Edvin Becirovic (Thay: Albion Ademi) 72 | |
![]() Ajdin Zeljkovic (Thay: Gustav Engvall) 79 | |
![]() Hampus Naesstroem (Kiến tạo: Oscar Johansson) 81 | |
![]() Freddy Winst (Thay: Oscar Johansson) 83 | |
![]() Abdelkarim Mammar Chaouche 85 | |
![]() Rasmus Oerqvist 87 | |
![]() Justin Salmon (Thay: Rasmus Oerqvist) 88 | |
![]() Jamie Bichis (Thay: Peter Gwargis) 88 | |
![]() Ajdin Zeljkovic 89 |
Thống kê trận đấu Degerfors vs Vaernamo
số liệu thống kê

Degerfors

Vaernamo
40 Kiểm soát bóng 60
8 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Degerfors vs Vaernamo
Degerfors (5-3-2): Sondre Rossbach (1), Elyas Bouzaiene (20), Gustav Granath (2), Seid Korac (15), Sebastian Ohlsson (7), Joseph-Claude Gyau (5), Albin Morfelt (18), Rasmus Orqvist (16), Christos Gravius (11), Peter Gwargis (21), Gustav Lindgren (9)
Vaernamo (4-3-3): Filipp Vojtekhnovich (30), Victor Larsson (5), Victor Eriksson (25), Emin Grozdanic (24), Albin Lohikangas (16), Simon Thern (22), Hampus Nasstrom (6), Wenderson (18), Albion Ademi (8), Gustav Engvall (14), Oscar Johansson (9)

Degerfors
5-3-2
1
Sondre Rossbach
20
Elyas Bouzaiene
2
Gustav Granath
15
Seid Korac
7
Sebastian Ohlsson
5
Joseph-Claude Gyau
18
Albin Morfelt
16
Rasmus Orqvist
11
Christos Gravius
21
Peter Gwargis
9
Gustav Lindgren
9
Oscar Johansson
14
Gustav Engvall
8
Albion Ademi
18
Wenderson
6
Hampus Nasstrom
22
Simon Thern
16
Albin Lohikangas
24
Emin Grozdanic
25
Victor Eriksson
5
Victor Larsson
30
Filipp Vojtekhnovich

Vaernamo
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Albin Moerfelt Damjan Pavlovic | 72’ | Albin Lohikangas Viktor Bergh |
46’ | Joseph-Claude Gyau Abdelkarim Mammar Chaouche | 72’ | Albion Ademi Edvin Becirovic |
46’ | Gustav Lindgren Fortune Akpan Bassey | 79’ | Gustav Engvall Ajdin Zeljkovic |
88’ | Rasmus Oerqvist Justin Salmon | 83’ | Oscar Johansson Freddy Winsth |
88’ | Peter Gwargis Jamie Bichis |
Cầu thủ dự bị | |||
Damjan Pavlovic | Jonathan Rasheed | ||
Alexander Heden Lindskog | Viktor Bergh | ||
Justin Salmon | Charlie Rikard Vindehall | ||
Jamie Bichis | Ajdin Zeljkovic | ||
Jonas Olsson | Frank Adjei Junior | ||
Abdelkarim Mammar Chaouche | Freddy Winsth | ||
Erik Lindell | Marco Bustos | ||
Fortune Akpan Bassey | Jesper Dickman | ||
Carl Ljungberg | Edvin Becirovic |
Nhận định Degerfors vs Vaernamo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Vaernamo
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại