Thứ Năm, 03/04/2025
Albion Ademi (Kiến tạo: Oscar Johansson)
25
Seid Korac
39
Abdelkarim Mammar Chaouche (Thay: Joseph-Claude Gyau)
46
Damjan Pavlovic (Thay: Albin Moerfelt)
46
Fortune Bassey (Thay: Gustav Lindgren)
46
Emin Grozdanic
57
Viktor Bergh (Thay: Albin Lohikangas)
72
Edvin Becirovic (Thay: Albion Ademi)
72
Ajdin Zeljkovic (Thay: Gustav Engvall)
79
Hampus Naesstroem (Kiến tạo: Oscar Johansson)
81
Freddy Winst (Thay: Oscar Johansson)
83
Abdelkarim Mammar Chaouche
85
Rasmus Oerqvist
87
Justin Salmon (Thay: Rasmus Oerqvist)
88
Jamie Bichis (Thay: Peter Gwargis)
88
Ajdin Zeljkovic
89

Thống kê trận đấu Degerfors vs Vaernamo

số liệu thống kê
Degerfors
Degerfors
Vaernamo
Vaernamo
40 Kiểm soát bóng 60
8 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Degerfors vs Vaernamo

Degerfors (5-3-2): Sondre Rossbach (1), Elyas Bouzaiene (20), Gustav Granath (2), Seid Korac (15), Sebastian Ohlsson (7), Joseph-Claude Gyau (5), Albin Morfelt (18), Rasmus Orqvist (16), Christos Gravius (11), Peter Gwargis (21), Gustav Lindgren (9)

Vaernamo (4-3-3): Filipp Vojtekhnovich (30), Victor Larsson (5), Victor Eriksson (25), Emin Grozdanic (24), Albin Lohikangas (16), Simon Thern (22), Hampus Nasstrom (6), Wenderson (18), Albion Ademi (8), Gustav Engvall (14), Oscar Johansson (9)

Degerfors
Degerfors
5-3-2
1
Sondre Rossbach
20
Elyas Bouzaiene
2
Gustav Granath
15
Seid Korac
7
Sebastian Ohlsson
5
Joseph-Claude Gyau
18
Albin Morfelt
16
Rasmus Orqvist
11
Christos Gravius
21
Peter Gwargis
9
Gustav Lindgren
9
Oscar Johansson
14
Gustav Engvall
8
Albion Ademi
18
Wenderson
6
Hampus Nasstrom
22
Simon Thern
16
Albin Lohikangas
24
Emin Grozdanic
25
Victor Eriksson
5
Victor Larsson
30
Filipp Vojtekhnovich
Vaernamo
Vaernamo
4-3-3
Thay người
46’
Albin Moerfelt
Damjan Pavlovic
72’
Albin Lohikangas
Viktor Bergh
46’
Joseph-Claude Gyau
Abdelkarim Mammar Chaouche
72’
Albion Ademi
Edvin Becirovic
46’
Gustav Lindgren
Fortune Akpan Bassey
79’
Gustav Engvall
Ajdin Zeljkovic
88’
Rasmus Oerqvist
Justin Salmon
83’
Oscar Johansson
Freddy Winsth
88’
Peter Gwargis
Jamie Bichis
Cầu thủ dự bị
Damjan Pavlovic
Jonathan Rasheed
Alexander Heden Lindskog
Viktor Bergh
Justin Salmon
Charlie Rikard Vindehall
Jamie Bichis
Ajdin Zeljkovic
Jonas Olsson
Frank Adjei Junior
Abdelkarim Mammar Chaouche
Freddy Winsth
Erik Lindell
Marco Bustos
Fortune Akpan Bassey
Jesper Dickman
Carl Ljungberg
Edvin Becirovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
26/04 - 2022
29/10 - 2022
01/07 - 2023
15/08 - 2023
Cúp quốc gia Thụy Điển
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Degerfors

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Vaernamo

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X