![]() Andrej Lukic 23 | |
![]() Andrej Lukic 25 | |
![]() Stefan Drazic 27 | |
![]() Marko Brtan 29 | |
![]() Stefan Drazic 29 | |
![]() Stefan Loncar (Kiến tạo: Oleksandr Romanchuk) 33 | |
![]() Stefan Loncar (Kiến tạo: Adam Bodi) 54 | |
![]() Tamas Cseri (Thay: Nikolay Prudnikov) 59 | |
![]() Dusan Lagator 64 | |
![]() Mark Szecsi (Thay: Joao Oliveira) 70 | |
![]() Balazs Dzsudzsak (Thay: Botond Vajda) 70 | |
![]() Benjamin Cseke (Thay: Balint Illes) 75 | |
![]() Martin Hudak (Thay: David Babunski) 75 | |
![]() Dorian Babunski (Thay: Donat Barany) 78 | |
![]() Alexandros Kiziridis (Thay: Adam Bodi) 78 | |
![]() Hamzat Ojediran (Thay: Stefan Loncar) 90 | |
![]() Dorian Babunski (Kiến tạo: Dusan Lagator) 90+2' |
Thống kê trận đấu Debrecen vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Debrecen

Mezokovesd SE
64 Kiểm soát bóng 36
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Debrecen vs Mezokovesd SE
Debrecen (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Erik Kusnyir (29), Meldin Dreskovic (14), Dusan Lagator (94), Christian Manrique Diaz (15), Stefan Loncar (20), Oleksandr Romanchuk (21), Adam Bodi (27), Joao Oliveira (67), Botond Vajda (77), Donat Barany (17)
Mezokovesd SE (4-3-3): Riccardo Piscitelli (93), Kevin Kallai (72), Andrej Lukic (4), Robert Pillar (17), Steliano Filip (70), Marko Brtan (15), Balint Illes (6), Sandor Vajda (77), Nikolai Prudnikov (19), Stefan Drazic (9), David Babunski (8)

Debrecen
4-2-3-1
16
Balazs Megyeri
29
Erik Kusnyir
14
Meldin Dreskovic
94
Dusan Lagator
15
Christian Manrique Diaz
20 2
Stefan Loncar
21
Oleksandr Romanchuk
27
Adam Bodi
67
Joao Oliveira
77
Botond Vajda
17
Donat Barany
8
David Babunski
9
Stefan Drazic
19
Nikolai Prudnikov
77
Sandor Vajda
6
Balint Illes
15
Marko Brtan
70
Steliano Filip
17
Robert Pillar
4
Andrej Lukic
72
Kevin Kallai
93
Riccardo Piscitelli

Mezokovesd SE
4-3-3
Thay người | |||
70’ | Joao Oliveira Mark Szecsi | 59’ | Nikolay Prudnikov Tamas Cseri |
70’ | Botond Vajda Balazs Dzsudzsak | 75’ | Balint Illes Benjamin Cseke |
78’ | Adam Bodi Alexandros Kyziridis | 75’ | David Babunski Martin Hudak |
78’ | Donat Barany Dorian Babunski | ||
90’ | Stefan Loncar Hamzat Ojediran |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Kyziridis | Adam Kovacsik | ||
Mark Szecsi | Benjamin Cseke | ||
Antonio Mance | Artem Nahirnij | ||
Marko Milosevic | Martin Hudak | ||
Jozsef Varga | Zsolt Kojnok | ||
Zsombor Bevardi | Younn Zahary | ||
Nimrod Baranyai | Tamas Cseri | ||
Dorian Babunski | Gergo Nagy | ||
Hamzat Ojediran | Ilia Beriashvili | ||
Balazs Dzsudzsak | Istvan Juhasz | ||
Georgios Neofytidis | |||
Mark Engedi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại