![]() Marko Brtan (Thay: Tamas Cseri) 12 | |
![]() Dorian Babunski (Thay: Donat Barany) 25 | |
![]() Jozsef Varga 26 | |
![]() Andrej Lukic 28 | |
![]() Dino Besirovic 43 | |
![]() Peter Barath (Thay: Jozsef Varga) 59 | |
![]() Zsombor Bevardi (Thay: Erik Kusnyir) 59 | |
![]() Peter Barath 64 | |
![]() Adam Bodi (Thay: Mark Szecsi) 70 | |
![]() Bence Sos (Thay: Alexandros Kiziridis) 70 | |
![]() Daniel Vadnai (Thay: Gabor Molnar) 74 | |
![]() Janos Ferenczi 81 | |
![]() Philipp Schmiedl (Thay: Sandor Vajda) 86 | |
![]() Bence Sos 90+2' |
Thống kê trận đấu Debrecen vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Debrecen

Mezokovesd SE
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Debrecen vs Mezokovesd SE
Debrecen (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Erik Kusnyir (29), Meldin Dreskovic (14), Oleksandr Romanchuk (21), Janos Ferenczi (11), Jozsef Varga (33), Christian Manrique Diaz (15), Alexandros Kyziridis (89), Balazs Dzsudzsak (10), Mark Szecsi (88), Donat Barany (17)
Mezokovesd SE (4-3-3): Riccardo Piscitelli (93), Sandor Vajda (77), Andrej Lukic (4), Robert Pillar (17), Kevin Kallai (72), Aleksandr Karnitskiy (14), David Babunski (8), Tamas Cseri (24), Dino Besirovic (10), Stefan Drazic (9), Gabor Molnar (16)

Debrecen
4-2-3-1
16
Balazs Megyeri
29
Erik Kusnyir
14
Meldin Dreskovic
21
Oleksandr Romanchuk
11
Janos Ferenczi
33
Jozsef Varga
15
Christian Manrique Diaz
89
Alexandros Kyziridis
10
Balazs Dzsudzsak
88
Mark Szecsi
17
Donat Barany
16
Gabor Molnar
9
Stefan Drazic
10
Dino Besirovic
24
Tamas Cseri
8
David Babunski
14
Aleksandr Karnitskiy
72
Kevin Kallai
17
Robert Pillar
4
Andrej Lukic
77
Sandor Vajda
93
Riccardo Piscitelli

Mezokovesd SE
4-3-3
Thay người | |||
25’ | Donat Barany Dorian Babunski | 12’ | Tamas Cseri Marko Brtan |
59’ | Erik Kusnyir Zsombor Bevardi | 74’ | Gabor Molnar Daniel Vadnai |
59’ | Jozsef Varga Peter Barath | 86’ | Sandor Vajda Philipp Schmiedl |
70’ | Alexandros Kiziridis Bence Sos | ||
70’ | Mark Szecsi Adam Bodi |
Cầu thủ dự bị | |||
David Attila Grof | Danylo Ryabenko | ||
Krisztofer Horvath | Ors-Gyorgy-Arpad Tordai | ||
Bence Sos | David Bobal | ||
Dorian Babunski | Gergely Bobal | ||
Nimrod Baranyai | Luka Lakvekheliani | ||
Adam Bodi | Richard Rabatin | ||
Zsombor Bevardi | Marko Brtan | ||
Karim Loukili | Milan Horvath | ||
Peter Barath | Daniel Vadnai | ||
Sana | Tomislav Kis | ||
Dusan Lagator | Philipp Schmiedl | ||
Charleston Silva dos Santos | Remzifaik Selmani |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại