![]() Hernan Novick 4 | |
![]() Diego Rosa 45 | |
![]() Emiliano Gaston Mozzone Sueiro (Thay: Isaac Mendez) 46 | |
![]() Maximiliano Nahuel Anasco Dornells (Thay: Diego Rosa) 46 | |
![]() Delis Vargas (Thay: Nicolas Dibble) 59 | |
![]() Franco Casuriaga (Thay: Gonzalo Camargo) 59 | |
![]() Sebastian Gorga 60 | |
![]() Manuel Monzeglio (Thay: Nicolas Rossi) 68 | |
![]() Nicolas Royon 71 | |
![]() Gonzalo Bueno (Thay: Hernan Novick) 79 | |
![]() Gabriel Leyes (Thay: Sebastian Fernandez) 79 | |
![]() Richard Nunez (Thay: Mateo Peralta) 80 | |
![]() Raul Maximiliano Burruzo Gutierrez (Thay: Enrique Almeida) 82 | |
![]() Richard Nunez 86 | |
![]() Federico Barrandeguy Martino 86 | |
![]() Tomas Adoryan 87 | |
![]() (VAR check) 90+5' |
Thống kê trận đấu Danubio vs Rampla Juniors
số liệu thống kê

Danubio
Rampla Juniors
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Danubio vs Rampla Juniors
Thay người | |||
68’ | Nicolas Rossi Manuel Monzeglio | 46’ | Diego Rosa Maximiliano Nahuel Anasco Dornells |
79’ | Hernan Novick Gonzalo Bueno | 46’ | Isaac Mendez Emiliano Gaston Mozzone Sueiro |
79’ | Sebastian Fernandez Gabriel Leyes | 59’ | Gonzalo Camargo Franco Casuriaga |
80’ | Mateo Peralta Richard Nunez | 59’ | Nicolas Dibble Delis Vargas |
82’ | Enrique Almeida Raul Maximiliano Burruzo Gutierrez |
Cầu thủ dự bị | |||
Martinez | Maicol Vera | ||
Ramiro Brazionis | Jonathan Toledo | ||
Mateo Arguello | Alvaro Daniel Graces Viera | ||
Pintos | German Gabriel Fraquelli | ||
Cristhian Tizon | Lucas Tamareo | ||
Manuel Monzeglio | Franco Casuriaga | ||
Richard Nunez | Maximiliano Nahuel Anasco Dornells | ||
Gonzalo Bueno | Delis Vargas | ||
Diego Piriz | Emiliano Gaston Mozzone Sueiro | ||
Gabriel Leyes | Raul Maximiliano Burruzo Gutierrez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Danubio
Primera Division Uruguay
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Rampla Juniors
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T T B T T | |
3 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 5 | 19 | B T T T T |
4 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
5 | ![]() | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | T H B T B |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | B B T B T |
10 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | T B T B B |
12 | ![]() | 10 | 0 | 8 | 2 | -2 | 8 | H H H H B |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại