![]() Ki-Jee Lee 44 | |
![]() Uros Djeric 47 | |
![]() Doneil Henry 60 | |
![]() Tae-Wook Jeong 63 | |
![]() Doneil Henry (Kiến tạo: Hyun-Muk Kang) 65 |
Thống kê trận đấu Daegu vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Daegu

Suwon Bluewings
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daegu vs Suwon Bluewings
Daegu (3-5-2): Young-Woon Choi (1), Tae-Wook Jeong (4), Jin-Hyuk Kim (7), Byung-Hyun Park (30), Seong-Won Jang (38), Han-Bin Park (8), Hye-Seong Oh (13), Bruno Lamas (10), Soon-Min Hwang (20), Edgar (9), Cesinha (11)
Suwon Bluewings (3-5-2): Hyung-Mo Yang (21), Doneil Henry (4), Sang-Ki Min (39), Ho-Ik Jang (35), Tae-Hwan Kim (18), Hyun-Muk Kang (14), Seok-Jong Han (6), Min-Woo Kim (10), Ki-Jee Lee (23), Uros Djeric (55), Gun-Hee Kim (9)

Daegu
3-5-2
1
Young-Woon Choi
4
Tae-Wook Jeong
7
Jin-Hyuk Kim
30
Byung-Hyun Park
38
Seong-Won Jang
8
Han-Bin Park
13
Hye-Seong Oh
10
Bruno Lamas
20
Soon-Min Hwang
9
Edgar
11
Cesinha
9
Gun-Hee Kim
55
Uros Djeric
23
Ki-Jee Lee
10
Min-Woo Kim
6
Seok-Jong Han
14
Hyun-Muk Kang
18
Tae-Hwan Kim
35
Ho-Ik Jang
39
Sang-Ki Min
4
Doneil Henry
21
Hyung-Mo Yang

Suwon Bluewings
3-5-2
Thay người | |||
59’ | Han-Bin Park Chi-In Jung | 64’ | Uros Djeric Sang-Bin Jung |
59’ | Hye-Seong Oh Tsubasa Nishi | 90’ | Seok-Jong Han Sung-Keun Choi |
90’ | Ki-Jee Lee Sang-Min Yang | ||
90’ | Hyun-Muk Kang Se-Jin Jeon | ||
90’ | Min-Woo Kim Ki-Hun Yeom |
Cầu thủ dự bị | |||
Seong-Su Park | Sung-Keun Choi | ||
Yong-Woo Ahn | Dae-Won Park | ||
Chi-In Jung | Sang-Min Yang | ||
Jin-Yong Lee | Se-Jin Jeon | ||
Keun-Ho Lee | Ki-Hun Yeom | ||
Jae-Woo Kim | Dong-Geon No | ||
Tsubasa Nishi | Sang-Bin Jung |
Nhận định Daegu vs Suwon Bluewings
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại