![]() Jin-Woo Jeon (Kiến tạo: Manabu Saito) 12 | |
![]() Zeca 15 | |
![]() (Pen) Cesinha 33 | |
![]() Jin-Yong Lee 51 | |
![]() Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Ho-Ik Jang) 53 | |
![]() Hyun-Gyu Oh 54 | |
![]() Cesinha 55 | |
![]() Elvis Saric (Thay: Manabu Saito) 55 | |
![]() Seung-Hoon Oh 62 | |
![]() Keun-Ho Lee (Thay: Yun-Oh Lee) 63 | |
![]() Hyun-Muk Kang (Thay: Elvis Saric) 67 | |
![]() Jong-Sung Lee (Thay: Seok-Jong Han) 67 | |
![]() Ki-Jee Lee (Thay: Dae-Won Park) 79 | |
![]() Dave Bulthuis (Thay: Sang-Ki Min) 79 | |
![]() Hee-Seung Kim (Thay: Jin-Yong Lee) 80 | |
![]() Hye-Seong Oh (Thay: Jae-Hyeon Ko) 80 | |
![]() Keita Suzuki (Thay: Chul Hong) 80 | |
![]() Keita Suzuki 90+1' | |
![]() Jong-Sung Lee 90+4' | |
![]() Tae-Hwan Kim 90+4' |
Thống kê trận đấu Daegu vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Daegu

Suwon Bluewings
45 Kiểm soát bóng 55
18 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 9
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daegu vs Suwon Bluewings
Daegu (3-4-3): Seung-hun Oh (21), Tae-Wook Jeong (4), Jeong-un Hong (6), Jin-hyeok Kim (7), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Daniel Penha (70), Chul Hong (33), Jae-Hyeon Ko (17), Zeca (19), Cesinha (11)
Suwon Bluewings (3-5-2): Hyung-mo Yang (21), Ho-Ik Jang (35), Sang-Ki Min (39), Sang-min Yang (3), Tae-hwan Kim (11), Dae-won Park (33), Seung-Won Jung (10), Seok-jong Han (6), Manabu Saito (5), Jin-woo Jeon (14), Hyun-Gyu Oh (18)

Daegu
3-4-3
21
Seung-hun Oh
4
Tae-Wook Jeong
6
Jeong-un Hong
7
Jin-hyeok Kim
2
Jae-won Hwang
26
Jin-Yong Lee
70
Daniel Penha
33
Chul Hong
17
Jae-Hyeon Ko
19
Zeca
11
Cesinha
18
Hyun-Gyu Oh
14
Jin-woo Jeon
5
Manabu Saito
6
Seok-jong Han
10
Seung-Won Jung
33
Dae-won Park
11
Tae-hwan Kim
3
Sang-min Yang
39
Sang-Ki Min
35
Ho-Ik Jang
21
Hyung-mo Yang

Suwon Bluewings
3-5-2
Thay người | |||
0’ | Keun-Ho Lee Yun-Oh Lee | 55’ | Hyun-Muk Kang Elvis Saric |
63’ | Yun-Oh Lee Keun-ho Lee | 67’ | Elvis Saric Hyun-muk Kang |
80’ | Jae-Hyeon Ko Hu-seong Oh | 67’ | Seok-Jong Han Jong-sung Lee |
80’ | Jin-Yong Lee Hee-Seung Kim | 79’ | Dae-Won Park Ki-Jee Lee |
80’ | Chul Hong Keita Suzuki | 79’ | Sang-Ki Min Dave Bulthuis |
Cầu thủ dự bị | |||
Keun-ho Lee | Byong-Jun An | ||
Hu-seong Oh | Hyun-muk Kang | ||
Hee-Seung Kim | Elvis Saric | ||
Keita Suzuki | Jong-sung Lee | ||
Seong-won Jang | Ki-Jee Lee | ||
Jin-woo Jo | Dave Bulthuis | ||
Yun-Oh Lee | Dong-Geon No |
Nhận định Daegu vs Suwon Bluewings
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | H H T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T H B B H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại