![]() Alan Dzagoev 8 | |
![]() Bruno Fuchs 15 | |
![]() Bruno Fuchs 17 | |
![]() (Pen) Kemal Ademi 17 | |
![]() Filip Dagerstaal 38 | |
![]() Reziuan Mirzov 42 | |
![]() Elmir Nabiullin 51 | |
![]() Kirill Bozhenov 54 | |
![]() Mario Fernandes 57 | |
![]() Besard Sabovic 80 | |
![]() Dmitri Tikhiy 90+1' |
Thống kê trận đấu CSKA Moskva vs Khimki
số liệu thống kê

CSKA Moskva

Khimki
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CSKA Moskva vs Khimki
CSKA Moskva (4-2-3-1): Igor Akinfeev (35), Mario Fernandes (2), Igor Diveev (78), Jaka Bijol (29), Bruno Fuchs (3), Maksim Mukhin (6), Ivan Oblyakov (98), Baktiyor Zaynutdinov (19), Alan Dzagoev (10), Chidera Ejuke (11), Anton Zabolotny (91)
Khimki (3-5-2): Ilia Lantratov (22), Dmitri Tikhiy (6), Dusan Stojinovic (33), Oleksandr Filin (25), Kirill Bozhenov (87), Filip Dagerstaal (3), Ilya Kukharchuk (44), Elmir Nabiullin (11), Brian Idowu (4), Kemal Ademi (9), Reziuan Mirzov (77)

CSKA Moskva
4-2-3-1
35
Igor Akinfeev
2
Mario Fernandes
78
Igor Diveev
29
Jaka Bijol
3
Bruno Fuchs
6
Maksim Mukhin
98
Ivan Oblyakov
19
Baktiyor Zaynutdinov
10
Alan Dzagoev
11
Chidera Ejuke
91
Anton Zabolotny
77
Reziuan Mirzov
9
Kemal Ademi
4
Brian Idowu
11
Elmir Nabiullin
44
Ilya Kukharchuk
3
Filip Dagerstaal
87
Kirill Bozhenov
25
Oleksandr Filin
33
Dusan Stojinovic
6
Dmitri Tikhiy
22
Ilia Lantratov

Khimki
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Alan Dzagoev Fedor Chalov | 62’ | Ilya Kukharchuk Alexander Dolgov |
74’ | Chidera Ejuke Vladislav Yakovlev | 65’ | Kirill Bozhenov Besard Sabovic |
90’ | Baktiyor Zaynutdinov Emil Bohinen |
Cầu thủ dự bị | |||
Vladislav Yakovlev | Ilya Sadygov | ||
Fedor Chalov | Alexander Dolgov | ||
Emil Bohinen | Besard Sabovic | ||
Kristijan Bistrovic | Artem Sokolov | ||
Vladislav Torop | Alexander Troshechkin | ||
Ilzat Akhmetov | Denis Glushakov | ||
Georgi Shchennikov | Egor Danilkin | ||
Viktor Vasin | Vitaly Sychev | ||
Kirill Nababkin | Egor Generalov | ||
Danila Bokov | |||
Konstantin Kuchaev |
Nhận định CSKA Moskva vs Khimki
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CSKA Moskva
Giao hữu
Thành tích gần đây Khimki
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T |
2 | ![]() | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T |
5 | ![]() | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H |
7 | ![]() | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T |
8 | ![]() | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T |
9 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B |
10 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T |
11 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B |
12 | ![]() | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B |
14 | ![]() | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B |
15 | ![]() | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại