![]() Dimitar Kostadinov (Kiến tạo: Patrik-Gabriel Galchev) 23 | |
![]() Andrian Kraev 25 | |
![]() Welton 42 | |
![]() Mario Topuzov (Thay: Vasil Shopov) 46 | |
![]() Sasho Aleksandrov 47 | |
![]() Patrik-Gabriel Galchev 56 | |
![]() Welton (Kiến tạo: Filip Krastev) 60 | |
![]() Radoslav Tsonev (Thay: Dimitar Kostadinov) 63 | |
![]() Stanimir Stoilov 66 | |
![]() Angel Bastunov (Thay: Georgi Rusev) 66 | |
![]() Martin Toshev (Thay: Aleksandar Kolev) 67 | |
![]() Georgi Milanov (Thay: Marin Petkov) 76 | |
![]() Denislav Aleksandrov (Thay: Galin Ivanov) 78 | |
![]() Zdravko Dimitrov (Thay: Welton) 85 | |
![]() Kelian van der Kaap (Thay: Filip Krastev) 85 | |
![]() Jose Cordoba 89 | |
![]() Bilal Bari 90 | |
![]() Angel Bastunov 90+1' |
Thống kê trận đấu CSKA 1948 vs Levski Sofia
số liệu thống kê

CSKA 1948

Levski Sofia
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 17
24 Ném biên 29
4 Việt vị 1
17 Chuyền dài 16
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 10
1 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát CSKA 1948 vs Levski Sofia
CSKA 1948 (4-2-3-1): Ivan Karadzhov (12), Sasho Aleksandrov (15), Simeon Petrov (87), Ventsislav Vasilev (21), Lazar Marin (24), Emil Martinov (37), Reyan Daskalov (22), Georgi Rusev (10), Vasil Shopov (68), Galin Ivanov (33), Aleksandar Kolev (9)
Levski Sofia (4-2-3-1): Nikolai Mihaylov (13), Patrik-Gabriel Galchev (22), Noah Sundberg (23), Jose Cordoba (33), Wenderson (6), Filip Krastev (30), Andrian Kraev (8), Marin Petkov (88), Dimitar Kostadinov (20), Welton (17), Bilal Bari (19)

CSKA 1948
4-2-3-1
12
Ivan Karadzhov
15
Sasho Aleksandrov
87
Simeon Petrov
21
Ventsislav Vasilev
24
Lazar Marin
37
Emil Martinov
22
Reyan Daskalov
10
Georgi Rusev
68
Vasil Shopov
33
Galin Ivanov
9
Aleksandar Kolev
19
Bilal Bari
17
Welton
20
Dimitar Kostadinov
88
Marin Petkov
8
Andrian Kraev
30
Filip Krastev
6
Wenderson
33
Jose Cordoba
23
Noah Sundberg
22
Patrik-Gabriel Galchev
13
Nikolai Mihaylov

Levski Sofia
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Vasil Shopov Mario Topuzov | 63’ | Dimitar Kostadinov Radoslav Tsonev |
66’ | Georgi Rusev Angel Bastunov | 76’ | Marin Petkov Georgi Milanov |
67’ | Aleksandar Kolev Martin Toshev | 85’ | Filip Krastev Kelian van der Kaap |
78’ | Galin Ivanov Denislav Aleksandrov | 85’ | Welton Zdravko Dimitrov |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Naumov | Plamen Andreev | ||
Dimitar Pirgov | Kelian van der Kaap | ||
Angel Bastunov | Georgi Milanov | ||
Denislav Aleksandrov | Radoslav Tsonev | ||
Krum Stoyanov | Zdravko Dimitrov | ||
Mario Topuzov | Asen Mitkov | ||
Martin Toshev | Dragan Mihajlovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại