Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 vs Levski Sofia hôm nay 26-02-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 26/2

Kết thúc

CSKA 1948

CSKA 1948

0 : 2

Levski Sofia

Levski Sofia

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 26/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Bulgaria
Vitosha Bistritsa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dimitar Kostadinov (Kiến tạo: Patrik-Gabriel Galchev)
23
Andrian Kraev
25
Welton
42
Mario Topuzov (Thay: Vasil Shopov)
46
Sasho Aleksandrov
47
Patrik-Gabriel Galchev
56
Welton (Kiến tạo: Filip Krastev)
60
Radoslav Tsonev (Thay: Dimitar Kostadinov)
63
Stanimir Stoilov
66
Angel Bastunov (Thay: Georgi Rusev)
66
Martin Toshev (Thay: Aleksandar Kolev)
67
Georgi Milanov (Thay: Marin Petkov)
76
Denislav Aleksandrov (Thay: Galin Ivanov)
78
Zdravko Dimitrov (Thay: Welton)
85
Kelian van der Kaap (Thay: Filip Krastev)
85
Jose Cordoba
89
Bilal Bari
90
Angel Bastunov
90+1'

Thống kê trận đấu CSKA 1948 vs Levski Sofia

số liệu thống kê
CSKA 1948
CSKA 1948
Levski Sofia
Levski Sofia
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 17
24 Ném biên 29
4 Việt vị 1
17 Chuyền dài 16
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 10
1 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát CSKA 1948 vs Levski Sofia

CSKA 1948 (4-2-3-1): Ivan Karadzhov (12), Sasho Aleksandrov (15), Simeon Petrov (87), Ventsislav Vasilev (21), Lazar Marin (24), Emil Martinov (37), Reyan Daskalov (22), Georgi Rusev (10), Vasil Shopov (68), Galin Ivanov (33), Aleksandar Kolev (9)

Levski Sofia (4-2-3-1): Nikolai Mihaylov (13), Patrik-Gabriel Galchev (22), Noah Sundberg (23), Jose Cordoba (33), Wenderson (6), Filip Krastev (30), Andrian Kraev (8), Marin Petkov (88), Dimitar Kostadinov (20), Welton (17), Bilal Bari (19)

CSKA 1948
CSKA 1948
4-2-3-1
12
Ivan Karadzhov
15
Sasho Aleksandrov
87
Simeon Petrov
21
Ventsislav Vasilev
24
Lazar Marin
37
Emil Martinov
22
Reyan Daskalov
10
Georgi Rusev
68
Vasil Shopov
33
Galin Ivanov
9
Aleksandar Kolev
19
Bilal Bari
17
Welton
20
Dimitar Kostadinov
88
Marin Petkov
8
Andrian Kraev
30
Filip Krastev
6
Wenderson
33
Jose Cordoba
23
Noah Sundberg
22
Patrik-Gabriel Galchev
13
Nikolai Mihaylov
Levski Sofia
Levski Sofia
4-2-3-1
Thay người
46’
Vasil Shopov
Mario Topuzov
63’
Dimitar Kostadinov
Radoslav Tsonev
66’
Georgi Rusev
Angel Bastunov
76’
Marin Petkov
Georgi Milanov
67’
Aleksandar Kolev
Martin Toshev
85’
Filip Krastev
Kelian van der Kaap
78’
Galin Ivanov
Denislav Aleksandrov
85’
Welton
Zdravko Dimitrov
Cầu thủ dự bị
Daniel Naumov
Plamen Andreev
Dimitar Pirgov
Kelian van der Kaap
Angel Bastunov
Georgi Milanov
Denislav Aleksandrov
Radoslav Tsonev
Krum Stoyanov
Zdravko Dimitrov
Mario Topuzov
Asen Mitkov
Martin Toshev
Dragan Mihajlovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
18/09 - 2021
26/02 - 2022
10/07 - 2022
29/10 - 2022
15/07 - 2023
07/11 - 2023
15/09 - 2024
03/04 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
17/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
16/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Levski Sofia

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna28131051549H H H B H
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv281369-245H B H H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2812881244T H T T H
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13KrumovgradKrumovgrad286913-1527H H B B T
14PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
15Botev VratsaBotev Vratsa284618-3318H B T B H
16HebarHebar282818-2914B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X