![]() Mustapha Sangare (Kiến tạo: Everton Bala) 16 | |
![]() Mustapha Sangare (Kiến tạo: Aldair) 27 | |
![]() Radoslav Kirilov (Kiến tạo: Thalis) 39 | |
![]() Carlos Ohene 41 | |
![]() Birsent Karagaren 45 | |
![]() Clement Ikenna (Thay: Carlos Ohene) 46 | |
![]() Aleksandar Kolev (Kiến tạo: Everton Bala) 58 | |
![]() Cassiano Bouzon (Thay: Jeka) 62 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Birsent Karagaren) 62 | |
![]() Marin Petkov (Thay: Hassimi Fadiga) 63 | |
![]() Octavio (Thay: Parvizdzhon Umarbaev) 69 | |
![]() Marin Petkov (Kiến tạo: Aldair) 77 | |
![]() Patrik-Gabriel Galchev (Thay: Aldair) 82 | |
![]() Christian Makoun (Thay: Everton Bala) 83 | |
![]() Preslav Bachev (Thay: Aleksandar Kolev) 87 | |
![]() Mario Ilievski (Kiến tạo: Steve Furtado) 90+1' |
Thống kê trận đấu CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia
số liệu thống kê

CSKA 1948 Sofia

Levski Sofia
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 16
16 Ném biên 20
5 Việt vị 0
16 Chuyền dài 13
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia (4-2-3-1): Petar Marinov (1), Steve Furtado (19), Ryan Bidounga (91), Reyan Daskalov (22), Tom Rapnouil (31), Nedeljko Piscevic (28), Parvizdzhon Umarbaev (39), Birsent Karageren (9), Thalis (7), Radoslav Kirilov (10), Jeka (25)
Levski Sofia (3-5-2): Matej Markovic (44), Kellian Van der Kaap (5), Kristian Dimitrov (50), Tsunami (6), Aldair (21), Hassimi Fadiga (97), Carlos Ohene (8), Everton Bala (17), Maicon (3), Mustapha Sangare (12), Aleksandar Kolev (9)

CSKA 1948 Sofia
4-2-3-1
1
Petar Marinov
19
Steve Furtado
91
Ryan Bidounga
22
Reyan Daskalov
31
Tom Rapnouil
28
Nedeljko Piscevic
39
Parvizdzhon Umarbaev
9
Birsent Karageren
7
Thalis
10
Radoslav Kirilov
25
Jeka
9
Aleksandar Kolev
12 2
Mustapha Sangare
3
Maicon
17
Everton Bala
8
Carlos Ohene
97
Hassimi Fadiga
21
Aldair
6
Tsunami
50
Kristian Dimitrov
5
Kellian Van der Kaap
44
Matej Markovic

Levski Sofia
3-5-2
Thay người | |||
62’ | Jeka Cassiano Bouzon Jesus | 46’ | Carlos Ohene Ferdinard Ikenna |
62’ | Birsent Karagaren Mario Ilievski | 63’ | Hassimi Fadiga Marin Petkov |
69’ | Parvizdzhon Umarbaev Octavio | 82’ | Aldair Patrik-Gabriel Galchev |
83’ | Everton Bala Christian Makoun | ||
87’ | Aleksandar Kolev Preslav Bachev |
Cầu thủ dự bị | |||
Aleks Bozhev | Ivan Andonov | ||
Cassiano Bouzon Jesus | Christian Makoun | ||
Emil Tsenov | Preslav Bachev | ||
Mario Ilievski | Christian Yovov | ||
Marto Boychev | Patrik-Gabriel Galchev | ||
Octavio | Patrik Myslovic | ||
Radoslav Iliev | Ferdinard Ikenna | ||
Simeon Slaveykov Aleksandrov | David Mihalev | ||
Teodor Ivanov | Marin Petkov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948 Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại