Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia hôm nay 15-09-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 15/9

Kết thúc

CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

2 : 4

Levski Sofia

Levski Sofia

Hiệp một: 1-2
CN, 23:15 15/09/2024
Vòng 12 - VĐQG Bulgaria
Vitosha Bistritsa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mustapha Sangare (Kiến tạo: Everton Bala)
16
Mustapha Sangare (Kiến tạo: Aldair)
27
Radoslav Kirilov (Kiến tạo: Thalis)
39
Carlos Ohene
41
Birsent Karagaren
45
Clement Ikenna (Thay: Carlos Ohene)
46
Aleksandar Kolev (Kiến tạo: Everton Bala)
58
Cassiano Bouzon (Thay: Jeka)
62
Mario Ilievski (Thay: Birsent Karagaren)
62
Marin Petkov (Thay: Hassimi Fadiga)
63
Octavio (Thay: Parvizdzhon Umarbaev)
69
Marin Petkov (Kiến tạo: Aldair)
77
Patrik-Gabriel Galchev (Thay: Aldair)
82
Christian Makoun (Thay: Everton Bala)
83
Preslav Bachev (Thay: Aleksandar Kolev)
87
Mario Ilievski (Kiến tạo: Steve Furtado)
90+1'

Thống kê trận đấu CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia

số liệu thống kê
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia
Levski Sofia
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 16
16 Ném biên 20
5 Việt vị 0
16 Chuyền dài 13
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia

CSKA 1948 Sofia (4-2-3-1): Petar Marinov (1), Steve Furtado (19), Ryan Bidounga (91), Reyan Daskalov (22), Tom Rapnouil (31), Nedeljko Piscevic (28), Parvizdzhon Umarbaev (39), Birsent Karageren (9), Thalis (7), Radoslav Kirilov (10), Jeka (25)

Levski Sofia (3-5-2): Matej Markovic (44), Kellian Van der Kaap (5), Kristian Dimitrov (50), Tsunami (6), Aldair (21), Hassimi Fadiga (97), Carlos Ohene (8), Everton Bala (17), Maicon (3), Mustapha Sangare (12), Aleksandar Kolev (9)

CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
4-2-3-1
1
Petar Marinov
19
Steve Furtado
91
Ryan Bidounga
22
Reyan Daskalov
31
Tom Rapnouil
28
Nedeljko Piscevic
39
Parvizdzhon Umarbaev
9
Birsent Karageren
7
Thalis
10
Radoslav Kirilov
25
Jeka
9
Aleksandar Kolev
12 2
Mustapha Sangare
3
Maicon
17
Everton Bala
8
Carlos Ohene
97
Hassimi Fadiga
21
Aldair
6
Tsunami
50
Kristian Dimitrov
5
Kellian Van der Kaap
44
Matej Markovic
Levski Sofia
Levski Sofia
3-5-2
Thay người
62’
Jeka
Cassiano Bouzon Jesus
46’
Carlos Ohene
Ferdinard Ikenna
62’
Birsent Karagaren
Mario Ilievski
63’
Hassimi Fadiga
Marin Petkov
69’
Parvizdzhon Umarbaev
Octavio
82’
Aldair
Patrik-Gabriel Galchev
83’
Everton Bala
Christian Makoun
87’
Aleksandar Kolev
Preslav Bachev
Cầu thủ dự bị
Aleks Bozhev
Ivan Andonov
Cassiano Bouzon Jesus
Christian Makoun
Emil Tsenov
Preslav Bachev
Mario Ilievski
Christian Yovov
Marto Boychev
Patrik-Gabriel Galchev
Octavio
Patrik Myslovic
Radoslav Iliev
Ferdinard Ikenna
Simeon Slaveykov Aleksandrov
David Mihalev
Teodor Ivanov
Marin Petkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
18/09 - 2021
26/02 - 2022
10/07 - 2022
29/10 - 2022
15/07 - 2023
07/11 - 2023
15/09 - 2024
03/04 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948 Sofia

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
17/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
16/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Levski Sofia

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X