![]() Cristopher Angulo 27 | |
![]() Daniel Porozo (Thay: Facundo Pons) 29 | |
![]() Adonis Preciado 34 | |
![]() Gabriel Cortez 35 | |
![]() Freddy Mina (Kiến tạo: Janpol Morales) 36 | |
![]() Damian Diaz 43 | |
![]() Janner Corozo (Kiến tạo: Braian Oyola) 64 | |
![]() Francisco Fydriszewski (Thay: Damian Diaz) 64 | |
![]() Janner Corozo (Thay: Djorkaeff Reascos) 64 | |
![]() Gabriel Cortez (Thay: Joao Rojas) 79 | |
![]() Miguel Perea (Thay: Freddy Mina) 79 | |
![]() Jorge Valdez Chamorro 81 | |
![]() Braian Oyola 82 | |
![]() Javier Burrai 89 | |
![]() Luca Alexander Sosa 89 | |
![]() Adonis Preciado (Thay: Braian Oyola) 89 | |
![]() Joffre Escobar (Thay: Jorge Valdez Chamorro) 90 | |
![]() Mateo Viera (Thay: Janpol Morales) 90 | |
![]() William Vargas 90+5' |
Thống kê trận đấu CSD Macara vs Barcelona SC
số liệu thống kê
CSD Macara

Barcelona SC
20 Phạm lỗi 19
10 Ném biên 21
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CSD Macara vs Barcelona SC
Thay người | |||
29’ | Facundo Pons Daniel Porozo | 64’ | Djorkaeff Reascos Janner Corozo |
79’ | Freddy Mina Miguel Perea | 64’ | Damian Diaz Francisco Fydriszewski |
90’ | Jorge Valdez Chamorro Joffre Escobar | 79’ | Joao Rojas Gabriel Cortez |
90’ | Janpol Morales Mateo Viera | 89’ | Braian Oyola Adonis Preciado |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Gabriel Cevallos | Victor Mendoza | ||
Edwin Mesa | Pedro Perlaza | ||
Jairo Jimenez | Carlos Rodriguez | ||
Ronaldo Lora | Nicolas Ramirez | ||
Martin Tello | Jefferson Arce | ||
Daniel Porozo | Adonis Preciado | ||
Miguel Perea | Gabriel Cortez | ||
Joffre Escobar | Janner Corozo | ||
Mateo Viera | Jandry Gomez | ||
Jhomil Delgado | Francisco Fydriszewski | ||
Patricio Ramos | Allen Obando |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại