![]() Desley Ubbink 23 | |
![]() Juan Pablo Passaglia 43 | |
![]() Adrian Hora 90+4' |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs UTA Arad
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

UTA Arad
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 17
23 Ném biên 19
1 Việt vị 4
15 Chuyền dài 21
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 12
8 Chăm sóc y tế 9
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs UTA Arad
CS Universitatea Craiova (4-3-3): David Lazar (1), Mihai Capatina (33), Paul Papp (2), Vladimir Screciu (6), Nicusor Bancu (11), Gustavo (22), Ionut Vina (10), Dan Nistor (16), George Cimpanu (28), Elvir Koljic (19), Andrei Ivan (9)
UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Marko Vukcevic (15), Erico (21), Alexandru Benga (4), Evgeni Shlyakov (55), Juan Pablo Passaglia (6), Idriz Batha (19), David Miculescu (10), Liviu Antal (8), Desley Ubbink (20), Filip Dangubic (9)

CS Universitatea Craiova
4-3-3
1
David Lazar
33
Mihai Capatina
2
Paul Papp
6
Vladimir Screciu
11
Nicusor Bancu
22
Gustavo
10
Ionut Vina
16
Dan Nistor
28
George Cimpanu
19
Elvir Koljic
9
Andrei Ivan
9
Filip Dangubic
20
Desley Ubbink
8
Liviu Antal
10
David Miculescu
19
Idriz Batha
6
Juan Pablo Passaglia
55
Evgeni Shlyakov
4
Alexandru Benga
21
Erico
15
Marko Vukcevic
93
Florin Iacob

UTA Arad
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ionut Vina Matteo Fedele | 64’ | Liviu Antal Roger |
55’ | Elvir Koljic Stefan Baiaram | 75’ | Filip Dangubic Adrian Hora |
62’ | George Cimpanu Alexandru Cretu | 90’ | Desley Ubbink Vinko Medimorec |
62’ | Nicusor Bancu Bogdan Vatajelu | ||
76’ | Dan Nistor Ante Roguljic |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandru Cretu | Dragos Balauru | ||
Marius Marcel Constantin | Florin Ilie | ||
Bogdan Vatajelu | Constantin Dima | ||
Stefan Vladoiu | Cristian Bustea | ||
Denis Rusu | Damian Isac | ||
Mihai Balasa | Paul Mercioiu | ||
Matteo Fedele | Roger | ||
Ante Roguljic | Vinko Medimorec | ||
Stefan Baiaram | Adrian Hora |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại