Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs Hermannstadt hôm nay 09-11-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 09/11

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 : 1

Hermannstadt

Hermannstadt

Hiệp một: 1-1
T7, 23:15 09/11/2024
Vòng 16 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aurelian Chitu (Kiến tạo: Tiago Goncalves)
12
(Pen) Elvir Koljic
19
Gjoko Zajkov (Thay: Takuto Oshima)
46
Alexandru Mitrita (Thay: Carlos Mora)
46
Denil Maldonado (Kiến tạo: Alexandru Mitrita)
50
Jovo Lukic (Thay: Elvir Koljic)
63
Nicusor Bancu
65
Sergiu Bus (Thay: Florin Bejan)
66
Ciprian Biceanu (Thay: Kalifa Kujabi)
67
Andrei Ivan (Thay: Luis Paradela)
77
Dragos Petru Iancu (Thay: Silviu Balaure)
86
Robert Popescu (Thay: Ianis Stoica)
86
Stefan Bana (Thay: Stefan Baiaram)
89
Ianis Gandila (Thay: Aurelian Chitu)
90

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs Hermannstadt

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Hermannstadt
Hermannstadt
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 12
0 Việt vị 3
15 Chuyền dài 22
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phản công 5
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs Hermannstadt

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu Popescu (21), Iago Lopes (22), Denil Maldonado (3), Vladimir Screciu (6), Nicușor Bancu (11), Anzor Mekvabishvili (5), Takuto Oshima (8), Luis Paradela (7), Carlos Mora (17), Stefan Baiaram (10), Elvir Koljic (19)

Hermannstadt (3-4-3): Catalin Cabuz (25), Florin Bejan (5), Valerică Găman (27), Ionut Stoica (4), Nana Antwi (30), Antoni Ivanov (24), Kalifa Kujabi (6), Tiago Goncalves (15), Silviu Balaure (96), Aurelian Ionut Chitu (9), Ianis Stoica (7)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu Popescu
22
Iago Lopes
3
Denil Maldonado
6
Vladimir Screciu
11
Nicușor Bancu
5
Anzor Mekvabishvili
8
Takuto Oshima
7
Luis Paradela
17
Carlos Mora
10
Stefan Baiaram
19
Elvir Koljic
7
Ianis Stoica
9
Aurelian Ionut Chitu
96
Silviu Balaure
15
Tiago Goncalves
6
Kalifa Kujabi
24
Antoni Ivanov
30
Nana Antwi
4
Ionut Stoica
27
Valerică Găman
5
Florin Bejan
25
Catalin Cabuz
Hermannstadt
Hermannstadt
3-4-3
Thay người
46’
Carlos Mora
Alexandru Mitrita
66’
Florin Bejan
Sergiu Florin Bus
46’
Takuto Oshima
Gjoko Zajkov
67’
Kalifa Kujabi
Ciprian Biceanu
63’
Elvir Koljic
Jovo Lukic
86’
Ianis Stoica
Robert Popescu
77’
Luis Paradela
Andrei Ivan
86’
Silviu Balaure
Dragos Petru Iancu
89’
Stefan Baiaram
Stefan Daniel Bana
90’
Aurelian Chitu
Ianis Gandila
Cầu thủ dự bị
Mihai Căpățână
Ionut Alin Pop
Silviu Lung
Vlad Mutiu
Alexandru Mitrita
Alexandru Laurentiu Oroian
Stefan Daniel Bana
Tiberiu Capusa
Grego Sierra
Alexandru Luca
Barbu
Ciprian Biceanu
Basilio Ndong
Robert Popescu
Jovo Lukic
Ianis Gandila
Gjoko Zajkov
Dragos Petru Iancu
Marian Danciu
Octavian Deaconu
Lyes Houri
Ianis Mihart
Andrei Ivan
Sergiu Florin Bus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
09/03 - 2025
21/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
31/01 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X