Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs FC Buzau hôm nay 17-08-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 17/8

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

5 : 1

FC Buzau

FC Buzau

Hiệp một: 2-0
T7, 02:00 17/08/2024
Vòng 6 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ricardo Matos
19
Luis Paradela
32
Denil Maldonado
35
Stefan Bana
45
Ion Gheorghe (Thay: Dragos Tescan)
46
Constantin Budescu (Thay: Daniel Benzar)
46
Sergiu Pirvulescu (Thay: Robert Salceanu)
46
David Tavares (Thay: Dario Canadjija)
46
Denil Maldonado
49
Diego Ferraresso
52
Alexandru Mitrita
63
Constantin Budescu (Kiến tạo: Sergiu Pirvulescu)
67
David Barbu (Thay: Stefan Bana)
69
Carlos Mora (Thay: Luis Paradela)
69
Alexandru Stan (Thay: Cristian Dumitru)
69
Anzor Mekvabishvili (Kiến tạo: Takuto Oshima)
73
Alexandru Mitrita
77
Mihai Capatina (Thay: Alexandru Mitrita)
78
Lyes Houri (Thay: Anzor Mekvabishvili)
78
Mihai Capatina (Kiến tạo: Lyes Houri)
84
Alin Dobrosavlevici
88
Stefan Baiaram (Thay: Elvir Koljic)
88

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs FC Buzau

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
FC Buzau
FC Buzau
63 Kiểm soát bóng 37
18 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 8
3 Việt vị 0
11 Chuyền dài 3
9 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs FC Buzau

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Stefan Vladoiu (2), Denil Maldonado (3), Grego Sierra (25), Nicușor Bancu (11), Takuto Oshima (8), Anzor Mekvabishvili (5), Stefan Daniel Bana (31), Alexandru Mitrita (28), Luis Paradela (7), Elvir Koljic (19)

FC Buzau (4-2-3-1): Dorian Railean (39), Diego Gustavo Ferraresso (87), Grigore Turda (5), Alin Dobrosavlevici (21), Robert Salceanu (18), Rassambek Akhmatov (66), Dario Canadjija (27), Dragos Tescan (11), Daniel Dumitru Benzar (8), Cristian Dumitru (7), Ricardo Matos (9)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu-Iulian Popescu
2
Stefan Vladoiu
3
Denil Maldonado
25
Grego Sierra
11
Nicușor Bancu
8
Takuto Oshima
5
Anzor Mekvabishvili
31
Stefan Daniel Bana
28
Alexandru Mitrita
7
Luis Paradela
19
Elvir Koljic
9
Ricardo Matos
7
Cristian Dumitru
8
Daniel Dumitru Benzar
11
Dragos Tescan
27
Dario Canadjija
66
Rassambek Akhmatov
18
Robert Salceanu
21
Alin Dobrosavlevici
5
Grigore Turda
87
Diego Gustavo Ferraresso
39
Dorian Railean
FC Buzau
FC Buzau
4-2-3-1
Thay người
69’
Luis Paradela
Carlos Mora
46’
Robert Salceanu
Sergiu Pirvulescu
69’
Stefan Bana
David Barbu
46’
Dario Canadjija
David Tavares
78’
Alexandru Mitrita
Mihai Căpățână
46’
Dragos Tescan
Ion Gheorghe
78’
Anzor Mekvabishvili
Lyes Houri
46’
Daniel Benzar
Constantin Budescu
88’
Elvir Koljic
Stefan Baiaram
69’
Cristian Dumitru
Alexandru Stan
Cầu thủ dự bị
Basilio Ndong
Dragos Horeboiu
Silviu Lung
Alexandru Greab
Gjoko Zajkov
Tudor Calin
Carlos Mora
Sergiu Pirvulescu
Mihai Căpățână
David Tavares
David Barbu
Cosmin Gladun
Marian Danciu
Andreas Mihaiu
Vladimir Screciu
Ion Gheorghe
Florin Gaspar
Constantin Budescu
Lyes Houri
Vlad Prejmerean
Juraj Badelj
Alexandru Stan
Stefan Baiaram
Dragos Grigore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
17/08 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Buzau

VĐQG Romania
09/03 - 2025
03/03 - 2025
21/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
10/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X