![]() Andros Townsend 25' | |
![]() Barry Bannan 37' | |
![]() Scott Dann 45' | |
![]() Harry Kane (assist) Nacer Chadli 49' | |
![]() Dwight Gayle(pen.) 69' | |
![]() Jason Puncheon 78' | |
![]() Jason Puncheon 80' | |
![]() Fraizer Campbell 90' |
Thống kê trận đấu Crystal Palace vs Tottenham
số liệu thống kê

Crystal Palace

Tottenham
42 Kiểm soát bóng 58
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
9 Pham lỗi 14
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
Tổng thuật Crystal Palace vs Tottenham
* Thông tin bên lề3. Crystal Palace giữ sạch lưới liên tiếp 3 trận gần đây.
3. Crystal Palace không ghi được bàn ở 3 trận đối đầu gần nhất.
5. Cả 5 trận đối đầu vừa qua đều không có bàn trong hiệp 1.
7. Tottenham đang có mạch bất bại 7 trận gần đây.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Thành tích gần đây Crystal Palace
Premier League
Cúp FA
Giao hữu
Premier League
Cúp FA
Premier League
Cúp FA
Premier League
Thành tích gần đây Tottenham
Premier League
Europa League
Premier League
Europa League
Premier League
Cúp FA
Carabao Cup
Premier League
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 22 | 7 | 1 | 43 | 73 | H T T T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 10 | 3 | 30 | 61 | B H H T T |
3 | ![]() | 30 | 17 | 6 | 7 | 15 | 57 | B H T T T |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
5 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
6 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 16 | 49 | B B T T B |
7 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | -1 | 48 | H T B T T |
8 | ![]() | 30 | 12 | 11 | 7 | 3 | 47 | T T T H B |
9 | ![]() | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | B T B T B |
10 | ![]() | 30 | 12 | 8 | 10 | 11 | 44 | B B H B B |
11 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 4 | 41 | T H B T B |
12 | ![]() | 29 | 10 | 10 | 9 | 3 | 40 | B T T T H |
13 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
14 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 12 | 34 | T T B H B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 13 | 10 | -5 | 34 | H H H H B |
16 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -17 | 34 | T T B H B |
17 | ![]() | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | T B H T T |
18 | ![]() | 30 | 4 | 8 | 18 | -33 | 20 | B B B B T |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 30 | 2 | 4 | 24 | -49 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại