![]() (Pen) Aleksandar Katai 8 | |
![]() Uros Sremcevic 10 | |
![]() Jovan Mijatovic 68 | |
![]() In-Beom Hwang 89 |
Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Mladost Lucani
số liệu thống kê

Crvena Zvezda

Mladost Lucani
14 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 15
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Serbia
Giao hữu
VĐQG Serbia
Thành tích gần đây Crvena Zvezda
VĐQG Serbia
Champions League
Thành tích gần đây Mladost Lucani
VĐQG Serbia
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Serbia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 27 | 2 | 0 | 82 | 83 | T T T T T |
2 | ![]() | 29 | 17 | 9 | 3 | 27 | 60 | T T T T H |
3 | 29 | 13 | 7 | 9 | 3 | 46 | T T B T T | |
4 | ![]() | 29 | 13 | 6 | 10 | 9 | 45 | T H B H B |
5 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | -1 | 42 | B H B H H |
6 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 6 | 39 | T B T B B |
7 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | -1 | 39 | B H B B T |
8 | ![]() | 29 | 11 | 6 | 12 | -8 | 39 | B T B T H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | 2 | 38 | T B T T H |
10 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 1 | 35 | H T T B B |
11 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -11 | 34 | H B T T H |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -11 | 34 | H B T B T |
13 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -14 | 34 | T B B H B |
14 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -19 | 31 | B B B H B |
15 | 30 | 9 | 4 | 17 | -27 | 31 | B B B T T | |
16 | ![]() | 29 | 4 | 3 | 22 | -38 | 15 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại